Türkiye
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Iceland

Türkiye vs Iceland

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 0-3 Iceland tại World Cup - Qualification Europe, 6 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Türkiye thắng 2, hòa 1, Iceland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 9
Sân vận động
Yeni Eskişehir Stadyumu, Eskişehir
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
LWWWL Türkiye
LLLWL Iceland
  1. 16' Jóhann Guðmundsson
  2. 32' 0-1 J. Guðmunds­son · J. Böðvarsson
  3. 39' 0-2 B. Bjarnason · J. Böðvarsson
  4. 40' Çağlar Söyüncü
  5. 45' Arda Turan
  6. HT0-2
  7. 46' O. Tufan N. Şahin
  8. 49' 0-3 K. Árnason · A. Gunnarsson
  9. 60' E. Mor A. Turan
  10. 65' S. Ingason A. Gunnarsson
  11. 78' Y. Mallı E. Belözoğlu
  12. 78' Ó. Skúlason A. Finnbogason
  13. 79' Caner Erkin
  14. 82' A. Skúlason J. Guðmunds­son
  15. FT0-3

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lucescu
  1. 1V. Babacan 6.7
  2. 18C. Erkin 6.3
  3. 22K. Ayhan 5.9
  4. 13Ç. Söyüncü 6.8
  5. 20N. Şahin ▼ 46' 6.6
  6. 5E. Belözoğlu ▼ 78' 6.7
  7. 10A. Turan ▼ 60' 6.0
  8. 15M. Topal 6.9
  9. 14O. Özyakup 7.7
  10. 17B. Yılmaz 6.5
  11. 9C. Tosun 6.1

Dự bị 12

  1. 6O. Tufan ▲ 46' 6.8
  2. 21E. Mor ▲ 60' 6.8
  3. 19Y. Mallı ▲ 78' 6.5
  4. 23H. Tekin
  5. 16E. Ünal
  6. 4Ö. Toprak
  7. 7O. Yokuşlu
  8. 2S. Sarıoğlu
  9. 8S. İnan
  10. 12S. Kırıntılı
  11. 3İ. Köybaşı
  12. 11Y. Yazıcı
Iceland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Hallgrímsson
  1. 1H. Halldórsson 7.1
  2. 6R. Sigurðsson 7.3
  3. 2B. Sævarsson 7.1
  4. 18H. Magnússon 7.5
  5. 8B. Bjarnason 7.3
  6. 14K. Árnason 8.2
  7. 17A. Gunnarsson ▼ 65' 7.1
  8. 7J. Guðmunds­son ▼ 82' 7.9
  9. 10G. Sigurðsson 7.0
  10. 11A. Finnbogason ▼ 78' 6.8
  11. 22J. Böðvarsson ⇢2 7.9

Dự bị 12

  1. 5S. Ingason ▲ 65' 6.6
  2. 16Ó. Skúlason ▲ 78' 6.5
  3. 23A. Skúlason ▲ 82' 6.9
  4. 12Ö. Kristinsson
  5. 15R. Sigurjónsson
  6. 13R. Rúnarsson
  7. 20V. Kjartansson
  8. 21A. Traustason
  9. 9A. Smárason
  10. 19R. Gíslason
  11. 3J. Fjóluson
  12. 4H. Hermannsson

Thống kê

036
610
74%Kiểm soát bóng26%
9Dứt điểm16
2Trúng đích8
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
626Chuyền bóng209
536Chuyền chính xác137
86%Chính xác chuyền66%

So sánh

21Trận đấu23
26Ghi được28
26Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu