Türkiye
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iceland

Türkiye vs Iceland

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 3-1 Iceland tại UEFA Nations League, 9 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 2
Phong độ
LWWWL Türkiye
LLLWL Iceland
  1. -5' İrfan Can Kahveci
  2. 2' K. Aktürkoğlu · U. Nayir 1-0
  3. 37' 1-1 V. Pálsson · J. Guðmunds­son
  4. 44' Daníel Grétarsson
  5. HT1-1
  6. 46' O. Kökçü H. Çalhanoğlu
  7. 46' W. Willumsson M. Anderson
  8. 52' K. Aktürkoğlu · E. Elmalı 2-1
  9. 59' A. Traustason J. Þorsteinsson
  10. 59' O. Óskarsson G. Sigurðsson
  11. 59' V. Lunddal Friðriksson V. Pálsson
  12. 73' Stefán Teitur Þórðarson
  13. 74' K. Yıldız İ. Kahveci
  14. 74' Z. Çelik M. Müldür
  15. 81' O. Yokuşlu U. Nayir
  16. 87' K. Ayhan İ. Yüksek
  17. 88' K. Aktürkoğlu · A. Güler 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Montella
  1. 1M. Günok
  2. 18M. Müldür▼ 74'
  3. 3M. Demiral
  4. 14A. Bardakcı
  5. 13E. Elmalı
  6. 10H. Çalhanoğlu▼ 46'
  7. 16İ. Yüksek▼ 87'
  8. 8A. Güler
  9. 17İ. Kahveci▼ 74'
  10. 7K. Aktürkoğlu
  11. 9U. Nayir▼ 81'

Dự bị 12

  1. 6O. Kökçü▲ 46'
  2. 11K. Yıldız▲ 74'
  3. 2Z. Çelik▲ 74'
  4. 5O. Yokuşlu▲ 81'
  5. 22K. Ayhan▲ 87'
  6. 21E. Dinkçi
  7. 4S. Akaydin
  8. 23U. Çakır
  9. 12A. Bayındır
  10. 19E. Topçu
  11. 15S. Özcan
  12. 20C. Uzun
Iceland Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Å. Hareide
  1. 12H. Valdimarsson
  2. 4V. Pálsson▼ 59'
  3. 6H. Hermannsson
  4. 20D. Grétarsson
  5. 14K. Finnsson
  6. 18M. Anderson▼ 46'
  7. 7J. Guðmunds­son
  8. 16S. Þórðarson
  9. 11J. Þorsteinsson▼ 59'
  10. 10G. Sigurðsson▼ 59'
  11. 22A. Guðjohnsen

Dự bị 12

  1. 15W. Willumsson▲ 46'
  2. 21A. Traustason▲ 59'
  3. 9O. Óskarsson▲ 59'
  4. 3V. Lunddal Friðriksson▲ 59'
  5. 1E. Ólafsson
  6. 8A. Sigurðsson
  7. 19Í. Jóhannesson
  8. 23M. Ellertsson
  9. 13P. Gunnarsson
  10. 17L. Tómasson
  11. 5J. Magnússon
  12. 2A. Sampsted

Thống kê

013
320
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm6
7Trúng đích1
6Chệch đích1
8Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
655Chuyền bóng349
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
17Ghi được16
16Thủng lưới22
1.42Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu