Iceland vs Türkiye
Tỷ số chung cuộc: Iceland 2-1 Türkiye tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 11 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iceland thắng 3, hòa 1, Türkiye thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Laugardalsvöllur, Reykjavík
- Trọng tài
- S. Marciniak
- Phong độ
- LLLWL Iceland
- LWWWL Türkiye
- 18' Emil Hallfreðsson
- 21' R. Sigurðsson · J. Guðmundsson 1-0
- 23' Dorukhan Toköz
- 31' R. Sigurðsson · B. Bjarnason 2-0
- 40' 2-1 D. Toköz · İ. Kahveci
- HT2-1
- 46' ▲ Y. Yazıcı ▼ K. Karaman
- 52' Burak Yılmaz
- 55' Kaan Ayhan
- 56' Zeki Çelik
- 63' ▲ A. Ömür ▼ İ. Kahveci
- 64' ▲ K. Sigþórsson ▼ J. Böðvarsson
- 69' ▲ H. Magnússon ▼ A. Skúlason
- 72' Birkir Bjarnason
- 80' ▲ A. Traustason ▼ J. Guðmundsson
- 85' ▲ G. Yalçın ▼ D. Toköz
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Halldórsson 6.6
- 6R. Sigurðsson ⚽2 8.5
- 23A. Skúlason ▼ 69' 6.6
- 14K. Árnason 7.0
- 2H. Hermannsson 6.6
- 8B. Bjarnason ⇢ 7.7
- 20E. Hallfreðsson 6.1
- 17A. Gunnarsson 6.9
- 7J. Guðmundsson ⇢ ▼ 80' 7.3
- 10G. Sigurðsson 8.3
- 22J. Böðvarsson ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 9K. Sigþórsson ▲ 64' 6.7
- 18H. Magnússon ▲ 69' 6.4
- 21A. Traustason ▲ 80' 6.5
- 13I. Jónsson
- 16R. Sigurjónsson
- 3J. Fjóluson
- 11A. Gudmundsson
- 19V. Kjartansson
- 5S. Ingason
- 15A. Sigurdsson
- 4V. Pálsson
- 12Ö. Kristinsson
- 12M. Günok 7.4
- 3H. Kaldırım 6.3
- 22K. Ayhan 6.4
- 2M. Çelik 6.2
- 16M. Demiral 6.6
- 10H. Çalhanoğlu 7.0
- 21İ. Kahveci ⇢ ▼ 63' 6.6
- 6O. Tufan 6.6
- 14D. Toköz ⚽ ▼ 85' 6.7
- 17B. Yılmaz 6.5
- 9K. Karaman ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 11Y. Yazıcı ▲ 46' 6.8
- 7A. Ömür ▲ 63' 6.6
- 15G. Yalçın ▲ 85' 7.0
- 23U. Çakır
- 5E. Belözoğlu
- 1S. Bolat
- 8O. Özyakup
- 19Y. Mallı
- 18N. Sangare
- 20D. Türüç
- 13U. Meraş
- 4Ç. Söyüncü
Thống kê
02⚑4
⚑640
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm10
7Trúng đích3
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
4Phạt góc6
4Việt vị1
18Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua6
263Chuyền bóng553
173Chuyền chính xác440
66%Chính xác chuyền80%
So sánh
30Trận đấu32
34Ghi được59
49Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai33