Türkiye
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Iceland

Türkiye vs Iceland

Tỷ số chung cuộc: Türkiye 0-0 Iceland tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 14 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Türkiye thắng 2, hòa 1, Iceland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 9
Sân vận động
Türk Telekom Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
LWWWL Türkiye
LLLWL Iceland
  1. 8' Ozan Tufan
  2. 24' A. Sigurdsson A. Finnbogason
  3. 35' Arnór Traustason
  4. HT0-0
  5. 63' H. Magnússon A. Traustason
  6. 81' Y. Yazıcı C. Ünder
  7. 82' Okay Yokuşlu
  8. 83' Kolbeinn Sigthorsson
  9. 85' M. Anderson A. Skúlason
  10. 87' K. Ayhan H. Çalhanoğlu
  11. 90' Zeki Çelik
  12. 90' Cengiz Ünder
  13. 90'+4 Ö. Bayram M. Çelik
  14. FT0-0

Đội hình

Türkiye Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ş. Güneş
  1. 12M. Günok 7.2
  2. 2M. Çelik ▼ 90' 7.7
  3. 4Ç. Söyüncü 7.1
  4. 15M. Demiral 7.6
  5. 13U. Meraş 7.8
  6. 14M. Tekdemir 7.2
  7. 8O. Yokuşlu 6.8
  8. 10H. Çalhanoğlu ▼ 87' 6.8
  9. 6O. Tufan 6.6
  10. 7C. Ünder ▼ 81' 7.3
  11. 17B. Yılmaz 7.2

Dự bị 12

  1. 11Y. Yazıcı ▲ 81' 6.2
  2. 22K. Ayhan ▲ 87' 6.5
  3. 19Ö. Bayram ▲ 90'
  4. 5E. Belözoğlu
  5. 1S. Bolat
  6. 23U. Çakır
  7. 3H. Kaldırım
  8. 9E. Karaca
  9. 21N. Sangare
  10. 20D. Türüç
  11. 18O. Kabak
  12. 16E. Ünal
Iceland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Hamrén
  1. 1H. Halldórsson 7.4
  2. 6R. Sigurðsson 7.1
  3. 23A. Skúlason ▼ 85' 6.8
  4. 14K. Árnason 7.7
  5. 8B. Bjarnason 6.5
  6. 10G. Sigurðsson 6.3
  7. 4V. Pálsson 7.0
  8. 21A. Traustason ▼ 63' 6.9
  9. 9K. Sigþórsson 6.7
  10. 11A. Finnbogason ▼ 24' 6.5
  11. 22J. Böðvarsson 6.6

Dự bị 11

  1. 15A. Sigurdsson ▲ 24' 6.4
  2. 18H. Magnússon ▲ 63' 7.1
  3. 17M. Anderson ▲ 85' 6.9
  4. 5S. Ingason
  5. 16H. Eyjólfsson
  6. 13I. Jónsson
  7. 20A. Þrándarson
  8. 7S. Friðjónsson
  9. 3J. Fjóluson
  10. 12Ö. Kristinsson
  11. 2H. Hermannsson

Thống kê

042
520
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
1Cứu thua3
499Chuyền bóng270
400Chuyền chính xác174
80%Chính xác chuyền64%

So sánh

32Trận đấu30
59Ghi được34
44Thủng lưới49
1.84Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu