Serbia
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Áo

Serbia vs Áo

Tỷ số chung cuộc: Serbia 3-2 Áo tại World Cup - Qualification Europe, 9 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Serbia thắng 2, hòa 1, Áo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Trọng tài
J. Eriksson
Phong độ
LDDDW Serbia
WWDDL Áo
  1. 6' A. Mitrović · D. Tadić 1-0
  2. 15' 1-1 M. Sabitzer
  3. 23' A. Mitrović · D. Tadić 2-1
  4. 34' Dušan Tadić
  5. 37' Luka Milivojević
  6. 39' Julian Baumgartlinger
  7. HT2-1
  8. 58' S. Ilsanker J. Baumgartlinger
  9. 62' 2-2 M. Janko
  10. 63' A. Schöpf Z. Junuzović
  11. 66' A. Katai F. Kostić
  12. 71' S. Prödl A. Dragović
  13. 74' D. Tadić · A. Kolarov 3-2
  14. 77' Stefan Ilsanker
  15. 77' N. Gudelj A. Mitrović
  16. 80' Aleksandar Kolarov
  17. 90' Nikola Maksimović A. Rukavina
  18. FT3-2

Đội hình

Serbia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Muslin
  1. 1V. Stojković
  2. 6B. Ivanović
  3. 11A. Kolarov
  4. 2A. Rukavina ▼ 90'
  5. 13S. Mitrović
  6. 5M. Nastasić
  7. 15L. Fejsa
  8. 16L. Milivojević
  9. 17F. Kostić ▼ 66'
  10. 10D. Tadić
  11. 9A. Mitrović ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 18A. Katai ▲ 66'
  2. 4N. Gudelj ▲ 77'
  3. 19Nikola Maksimović ▲ 90'
  4. 22N. Stojiljković
  5. 7Z. Tošić
  6. 23A. Jovanović
  7. 3N. Radoja
  8. 8L. Marković
  9. 12P. Rajković
  10. 14F. Mladenović
  11. 21J. Vuković
  12. 20A. Pavlović
Áo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 23R. Özcan
  2. 17F. Klein
  3. 3A. Dragović ▼ 71'
  4. 8D. Alaba
  5. 4M. Hinteregger
  6. 5K. Wimmer
  7. 10Z. Junuzović ▼ 63'
  8. 14J. Baumgartlinger ▼ 58'
  9. 9M. Sabitzer
  10. 21M. Janko
  11. 7M. Arnautović

Dự bị 12

  1. 6S. Ilsanker ▲ 58'
  2. 18A. Schöpf ▲ 63'
  3. 15S. Prödl ▲ 71'
  4. 22V. Lazaro
  5. 13M. Suttner
  6. 1R. Almer
  7. 20M. Gregoritsch
  8. 19L. Hinterseer
  9. 16L. Schaub
  10. 12A. Lukse
  11. 11D. Alar
  12. 2S. Stangl

Thống kê

037
220
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm12
8Trúng đích6
3Chệch đích6
7Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

So sánh

23Trận đấu21
41Ghi được29
22Thủng lưới20
1.78Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu