Áo
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Serbia

Áo vs Serbia

Tỷ số chung cuộc: Áo 1-1 Serbia tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Áo thắng 1, hòa 1, Serbia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs A/B
Sân vận động
Ernst-Happel-Stadion, Wien
Phong độ
WWDDL Áo
LDDDW Serbia
  1. 37' M. Gregoritsch · M. Arnautović 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Mitrović V. Birmančević
  4. 61' 1-1 L. Samardžić · O. Mimović
  5. 68' M. Topić L. Jović
  6. 68' J. Šimić N. Gudelj
  7. 70' M. Cham C. Baumgartner
  8. 77' R. Florucz R. Schmid
  9. 77' X. Schlager F. Grillitsch
  10. 82' A. Maksimović S. Lukić
  11. 87' M. Cvetković L. Samardžić
  12. 89' K. Stöger M. Gregoritsch
  13. FT1-1

Đội hình

Áo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rangnick
  1. 1A. Schlager
  2. 21P. Wimmer
  3. 15P. Lienhart
  4. 8D. Alaba
  5. 16P. Mwene
  6. 6N. Seiwald
  7. 10F. Grillitsch▼ 77'
  8. 18R. Schmid▼ 77'
  9. 11M. Gregoritsch▼ 89'
  10. 19C. Baumgartner▼ 70'
  11. 7M. Arnautović

Dự bị 12

  1. 22M. Cham▲ 70'
  2. 9R. Florucz▲ 77'
  3. 4X. Schlager▲ 77'
  4. 23K. Stöger▲ 89'
  5. 5G. Trauner
  6. 12T. Lawal
  7. 3S. Baidoo
  8. 17M. Grüll
  9. 13P. Pentz
  10. 20S. Lainer
  11. 2J. Auer
  12. 14L. Querfeld
Serbia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Stojković
  1. 1P. Rajković
  2. 16S. Eraković
  3. 6N. Gudelj▼ 68'
  4. 15S. Babić
  5. 2O. Mimović
  6. 5N. Maksimović
  7. 10S. Lukić▼ 82'
  8. 17V. Birmančević▼ 46'
  9. 11L. Samardžić▼ 87'
  10. 23D. Vlahović
  11. 8L. Jović▼ 68'

Dự bị 9

  1. 14S. Mitrović▲ 46'
  2. 19M. Topić▲ 68'
  3. 4J. Šimić▲ 68'
  4. 22A. Maksimović▲ 82'
  5. 18M. Cvetković▲ 87'
  6. 9N. Štulić
  7. 20S. Zdjelar
  8. 12Đ. Petrović
  9. 21A. Jovanović

Thống kê

003
200
69%Kiểm soát bóng31%
24Dứt điểm8
4Trúng đích1
11Chệch đích3
9Bị chặn4
3Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Cứu thua3
615Chuyền bóng281
87%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
26Ghi được11
11Thủng lưới13
2.17Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu