Áo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Serbia

Áo vs Serbia

Tỷ số chung cuộc: Áo 2-1 Serbia tại Friendlies, 4 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Áo thắng 2, hòa 1, Serbia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Ernst-Happel-Stadion, Wien
Phong độ
WWDDL Áo
LDDDW Serbia
  1. 7' Marko Arnautović
  2. 10' P. Wimmer · C. Baumgartner 1-0
  3. 13' C. Baumgartner · F. Grillitsch 2-0
  4. 35' 2-1 S. Pavlović
  5. 43' K. Laimer F. Grillitsch
  6. 43' I. Ilić N. Maksimović
  7. HT2-1
  8. 46' M. Gregoritsch M. Arnautović
  9. 46' N. Milenković U. Spajić
  10. 46' A. Mitrović D. Tadić
  11. 61' P. Lienhart M. Wöber
  12. 62' A. Weimann R. Schmid
  13. 62' M. Grüll C. Baumgartner
  14. 64' V. Birmančević M. Gaćinović
  15. 64' L. Samardžić N. Gudelj
  16. 71' Stefan Posch
  17. 72' Aleksandar Mitrović
  18. 73' L. Querfeld K. Danso
  19. 75' L. Jović D. Vlahović
  20. 75' S. Lukić S. Milinković-Savić
  21. 78' M. Entrup P. Wimmer
  22. 83' Konrad Laimer
  23. FT2-1

Đội hình

Áo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rangnick
  1. 13P. Pentz 6.5
  2. 5S. Posch 6.2
  3. 4K. Danso ▼ 73' 6.9
  4. 2M. Wöber ▼ 61' 6.9
  5. 8A. Prass 7.3
  6. 6N. Seiwald 6.9
  7. 10F. Grillitsch ▼ 43' 6.6
  8. 18R. Schmid ▼ 62' 6.3
  9. 19C. Baumgartner ▼ 62' 7.9
  10. 23P. Wimmer ▼ 78' 6.3
  11. 7M. Arnautović ▼ 46' 6.2

Dự bị 15

  1. 20K. Laimer ▲ 43' 6.7
  2. 11M. Gregoritsch ▲ 46' 6.7
  3. 15P. Lienhart ▲ 61' 6.9
  4. 24A. Weimann ▲ 62' 6.5
  5. 27M. Grüll ▲ 62' 6.3
  6. 14L. Querfeld ▲ 73' 7.3
  7. 25M. Entrup ▲ 78' 6.7
  8. 26T. Ballo
  9. 29N. Hedl
  10. 22M. Seidl
  11. 21S. Lainer
  12. 28F. Daniliuc
  13. 17F. Kainz
  14. 16P. Mwene
  15. 12T. Lawal
Serbia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Stojković
  1. 23V. Milinković-Savić 6.5
  2. 24U. Spajić ▼ 46' 6.5
  3. 6N. Gudelj ▼ 64' 6.3
  4. 13M. Veljković 6.3
  5. 2S. Pavlović 7.6
  6. 20S. Milinković-Savić ▼ 75' 6.9
  7. 5N. Maksimović ▼ 43' 6.3
  8. 14A. Živković 6.3
  9. 10D. Tadić ▼ 46' 6.7
  10. 21M. Gaćinović ▼ 64' 6.7
  11. 7D. Vlahović ▼ 75' 6.3

Dự bị 15

  1. 17I. Ilić ▲ 43' 6.7
  2. 4N. Milenković ▲ 46' 6.6
  3. 9A. Mitrović ▲ 46' 6.7
  4. 26V. Birmančević ▲ 64' 6.7
  5. 19L. Samardžić ▲ 64' 6.2
  6. 8L. Jović ▲ 75' 6.6
  7. 22S. Lukić ▲ 75' 6.6
  8. 16S. Mijailović
  9. 25F. Mladenović
  10. 1P. Rajković
  11. 18P. Ratkov
  12. 12Đ. Petrović
  13. 3N. Stojić
  14. 11F. Kostić
  15. 15S. Babić

Thống kê

031
610
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm7
3Trúng đích1
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Cứu thua1
462Chuyền bóng398
364Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền78%

So sánh

12Trận đấu12
26Ghi được11
11Thủng lưới13
2.17Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu