Hong Kong
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Campuchia

Hong Kong vs Campuchia

Tỷ số chung cuộc: Hong Kong 2-0 Campuchia tại World Cup - Qualification Asia, 19 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hong Kong thắng 3, hòa 3, Campuchia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · Group C · Vòng 6
Sân vận động
Hong Kong Stadium, Hong Kong
Trọng tài
Ali Shaban
Phong độ
WWWDD Hong Kong
DLLWL Campuchia
  1. 20' Gee Ha James Stephen 1-0
  2. 31' S. Visal
  3. 40' Roberto
  4. HT1-0
  5. 61' C. Tan
  6. 61' Sieng Chanthea Prak Mony Udom
  7. 68' Kouch Dani Kouch Sokumpheak
  8. 68' Reung Bunheing Keo Sokpheng
  9. 78' S. Visal
  10. 78' S. Visal
  11. 79' Cheng Siu Kwang Alexander Oluwatayo Akande
  12. 84' Law Tsz Chun Gee Ha James Stephen
  13. 84' Beto 2-0
  14. 88' Wong Wai Beto
  15. FT2-0

Đội hình

Hong Kong HLV: M. Paatelainen
  1. 1Yapp Hung Fai
  2. 3Daniel Cancela
  3. 15Beto ▼ 88'
  4. 23Andy Russell
  5. 4Leung Nok Hang
  6. 2Tsui Wang Kit
  7. 14Gee Ha James Stephen ▼ 84'
  8. 6Huang Yang
  9. 16Chun Lok Tan
  10. 12Giovane
  11. 7Alexander Oluwatayo Akande ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 20Cheng Siu Kwang ▲ 79'
  2. 11Law Tsz Chun ▲ 84'
  3. 10Wong Wai ▲ 88'
  4. 5Hélio Gonçalves
  5. 8Chung Wai Keung
  6. 17Chan Siu Kwan
  7. 18Chun Yuen Ho
  8. 21Tong Kin Man
  9. 22Sun Ming Him
  10. 13Chan Kwong Ho
  11. 19Tse Tak Him
Campuchia HLV: F. Dalmás
  1. 22Keo Soksela
  2. 5Soeuy Visal
  3. 4Sareth Kriya
  4. 15Yue Safy
  5. 12Sos Souhana
  6. 14Keo Sokpheng ▼ 68'
  7. 19Meng Cheng
  8. 8Orn Chanpolin
  9. 3Sath Rosib
  10. 10Kouch Sokumpheak ▼ 68'
  11. 7Prak Mony Udom ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 17Sieng Chanthea ▲ 61'
  2. 16Kouch Dani ▲ 68'
  3. 9Reung Bunheing ▲ 68'
  4. 23Bin Thierry Chanthacheary
  5. 21Hul Kimhuy
  6. 2Ken Chansopheak
  7. 18Pisal Kan
  8. 6Sambath Tes
  9. 11Sin Kakada
  10. 1Sou Yaty
  11. 13Vahed Ly
  12. 20Yeu Muslim

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

14Trận đấu22
11Ghi được23
20Thủng lưới67
0.79Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn15
3Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu