Campuchia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hong Kong

Campuchia vs Hong Kong

Tỷ số chung cuộc: Campuchia 1-1 Hong Kong tại Friendlies, 7 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Campuchia thắng 0, hòa 3, Hong Kong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 3
Sân vận động
Olympic Stadium, Phnom Penh
Phong độ
DLLWL Campuchia
WWWDD Hong Kong
  1. 20' Chhong Bunnath
  2. 22' 0-1 Everton Camargo
  3. 30' Matthew Orr
  4. 45'+4 Andrew James Russell
  5. HT0-1
  6. 63' Roeung Bunheang Soben Khoan
  7. 63' Kong Lyhour Kouch Sokumpheak
  8. 70' Nok Hang Leung Andrew James Russell
  9. 70' Chun Ming Wu Wai Wong
  10. 70' Hei Yin Chang Ming-Him Sun
  11. 75' Nick Taylor Kan Pisal
  12. 75' Chan Vathanaka Vann Tailami
  13. 82' Shinichi Chan Fernando
  14. 82' Siu Kwan Philip Chan Huang Yang
  15. 84' Chanteaka Chantha Lim Pisoth
  16. 89' Awal Mahama Matthew Orr
  17. 90' Sin Sophanat 1-1
  18. 90'+6 Sin Sophanat
  19. FT1-1

Đội hình

Campuchia Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Honda
  1. 22Hul Kimhuy
  2. 5Soeuy Visal
  3. 15Choun Chanchav
  4. 4Chhong Bunnath
  5. 30Vann Tailami ▼ 75'
  6. 10Kouch Sokumpheak ▼ 63'
  7. 8Orn Chanpolin
  8. 16Kan Pisal ▼ 75'
  9. 17Soben Khoan ▼ 63'
  10. 9Sieng Chanthea
  11. 7Lim Pisoth ▼ 84'

Dự bị 15

  1. Roeung Bunheang ▲ 63'
  2. Kong Lyhour ▲ 63'
  3. Chan Vathanaka ▲ 75'
  4. Nick Taylor ▲ 75'
  5. Chanteaka Chantha ▲ 84'
  6. Keo Soksela
  7. Cheng Meng
  8. Socheavila Phach
  9. Sovann Ouk
  10. Sin Sophanat
  11. Sin Kakada
  12. Dani Kouch
  13. Muslim Yeu
  14. Khieng Menghour
  15. In Sodavid
Hong Kong Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Andersen
  1. 1Hung-Fai Yapp
  2. 3Wang-Kit Tsui
  3. 4Andrew James Russell ▼ 70'
  4. 5Helio
  5. 12Fernando ▼ 82'
  6. 8Chun Lok Tan
  7. 6Huang Yang ▼ 82'
  8. 10Wai Wong ▼ 70'
  9. 11Everton Camargo
  10. 9Matthew Orr ▼ 89'
  11. 22Ming-Him Sun ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 2Nok Hang Leung ▲ 70'
  2. 20Chun Ming Wu ▲ 70'
  3. 17Hei Yin Chang ▲ 70'
  4. 13Shinichi Chan ▲ 82'
  5. 16Siu Kwan Philip Chan ▲ 82'
  6. 15Awal Mahama ▲ 89'
  7. 19Ka-Wing Tse
  8. 18Paulo Cesar da Silva Argolo
  9. 7Tsz-Chun Law
  10. 14Pui Hin Poon
  11. 23Yingzhi Ju

Thống kê

022
920
2Phạt góc9
2Thẻ vàng2

So sánh

4Trận đấu9
5Ghi được13
5Thủng lưới13
1.25Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu