Hong Kong
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Campuchia

Hong Kong vs Campuchia

Tỷ số chung cuộc: Hong Kong 1-1 Campuchia tại Friendlies, 13 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hong Kong thắng 3, hòa 3, Campuchia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
WWWDD Hong Kong
DLLWL Campuchia
  1. 16' Nick Taylor
  2. 31' Wai Wong 1-0
  3. 33' 1-1 Saret Krya
  4. HT1-1
  5. 46' Christian Alexander Jojo Tze-Nam Yue
  6. 46' Siu-Kwan Philip Chan Everton Camargo
  7. 46' Raphaël Merkies Ming-Him Sun
  8. 46' Dudú Shinichi Chan
  9. 46' Sa Ty Nhean Sosidan
  10. 55' Ka-Kiu Lau Michael Udebuluzor
  11. 59' Min Ratanak Bong Samuel
  12. 59' Sokyuth Kim Sieng Chanthea
  13. 65' Joy-Yin Jesse Yu Wai Wong
  14. 70' Sophal Dimong Sos Suhana
  15. 90'+1 Sovann Ouk
  16. FT1-1

Đội hình

Hong Kong Sơ đồ: 4-1-3-2
  1. 1Zhenpeng Wang
  2. 21Tze-Nam Yue ▼ 46'
  3. 2Vas Nuñez
  4. 23Ming-Him Sun ▼ 46'
  5. 17Shinichi Chan ▼ 46'
  6. 8Cheuk-Pan Ngan
  7. 11Everton Camargo ▼ 46'
  8. 10Wai Wong ▼ 65'
  9. 3Nicholas Benavides
  10. 20Michael Udebuluzor ▼ 55'
  11. 9Matthew Orr

Dự bị 14

  1. 5Dudú ▲ 46'
  2. 24Christian Alexander Jojo ▲ 46'
  3. 16Siu-Kwan Philip Chan ▲ 46'
  4. 22Raphaël Merkies ▲ 46'
  5. 15Ka-Kiu Lau ▲ 55'
  6. 14Joy-Yin Jesse Yu ▲ 65'
  7. 1Wai-Him Ng
  8. 19Ka-Wing Tse
  9. 12Fernando Augusto
  10. 2Leon Jones
  11. 6Chun-Lok Tan
  12. 25Barak Braunshtain
  13. 7Juninho Junior
  14. 13Stefan Pereira Figueiredo
Campuchia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Félix Agustín González Dalmás
  1. 1Hul Kimhuy
  2. 6Yudai Ogawa
  3. 13Saret Krya
  4. 4Mohammed Faeez Khan
  5. 18Sovann Ouk
  6. 12Sos Suhana ▼ 70'
  7. 15Bong Samuel ▼ 59'
  8. 11Nick Taylor
  9. 8Nhean Sosidan ▼ 46'
  10. 10Rafael Andres Nieto
  11. 9Sieng Chanthea ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 17Sa Ty ▲ 46'
  2. 26Min Ratanak ▲ 59'
  3. 16Sokyuth Kim ▲ 59'
  4. 2Sophal Dimong ▲ 70'
  5. 21Dara Vireak
  6. 22Reth Ly Heng
  7. 5Leng Nora
  8. 20Vann Vit
  9. 19Khoan Soben
  10. 14Sin Sovannmakara
  11. 23Hav Soknet

Thống kê

009
320
50%Kiểm soát bóng50%
9Phạt góc3
0Việt vị0
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

So sánh

3Trận đấu8
3Ghi được10
1Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới1
0Trên 2.5 bàn7
0Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu