Campuchia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hong Kong

Campuchia vs Hong Kong

Tỷ số chung cuộc: Campuchia 1-1 Hong Kong tại World Cup - Qualification Asia, 5 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Campuchia thắng 0, hòa 3, Hong Kong thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · Group C · Vòng 1
Sân vận động
Phnom Penh National Olympic Stadium, Phnom Penh
Trọng tài
I. Tantashev
Phong độ
DLLWL Campuchia
WWWDD Hong Kong
  1. 16' 0-1 Chun Lok Tan
  2. 34' Keo Sokpheng 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' Sieng Chanthea Hoy Phallin
  5. 58' Alexander Oluwatayo Akande Sandro
  6. 68' Kouch Dani Sos Souhana
  7. 71' Tong Kin Man Tsui Wang Kit
  8. 73' Sun Ming Him Chung Wai Keung
  9. 83' Reung Bunheing Keo Sokpheng
  10. FT1-1

Đội hình

Campuchia HLV: F. Dalmás
  1. 22Keo Soksela
  2. 5Soeuy Visal
  3. 4Sareth Kriya
  4. 13Ouk Sovann
  5. 12Sos Souhana ▼ 68'
  6. 11Hoy Phallin ▼ 57'
  7. 14Keo Sokpheng ▼ 83'
  8. 19Meng Cheng
  9. 8Orn Chanpolin
  10. 3Sath Rosib
  11. 10Kouch Sokumpheak

Dự bị 12

  1. 17Sieng Chanthea ▲ 57'
  2. 16Kouch Dani ▲ 68'
  3. 9Reung Bunheing ▲ 83'
  4. 2Ken Chansopheak
  5. 18Seut Baraing
  6. 21Svang Samnang
  7. 7Dav Nim
  8. 23In Sodavid
  9. 6Sambath Tes
  10. 1Sou Yaty
  11. 20Yeu Muslim
  12. 15Yue Safy
Hong Kong HLV: M. Paatelainen
  1. 1Yapp Hung Fai
  2. 3Daniel Cancela
  3. 23Andy Russell
  4. 5Hélio Gonçalves
  5. 2Tsui Wang Kit ▼ 71'
  6. 10Ju Ying Zhi
  7. 14Gee Ha James Stephen
  8. 6Huang Yang
  9. 16Chun Lok Tan
  10. 9Sandro ▼ 58'
  11. 8Chung Wai Keung ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 7Alexander Oluwatayo Akande ▲ 58'
  2. 21Tong Kin Man ▲ 71'
  3. 22Sun Ming Him ▲ 73'
  4. 15Beto
  5. 13Chan Siu Kwan
  6. 20Cheng Siu Kwang
  7. 18Chun Yuen Ho
  8. 12Fung Hing Wa
  9. 4Leung Nok Hang
  10. 19Wang Zhenpeng
  11. 11Wong Wai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

22Trận đấu14
23Ghi được11
67Thủng lưới20
1.05Bàn thắng mỗi trận0.79
2Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu