Bồ Đào Nha
5 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ba Lan

Bồ Đào Nha vs Ba Lan

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 5-1 Ba Lan tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 3, hòa 2, Ba Lan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 5
Sân vận động
Estádio Do Dragão, Porto
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DLLWW Ba Lan
  1. 25' Bruno Fernandes
  2. 25' João Neves
  3. 32' J. Kamiński B. Bereszyński
  4. 45'+2 Cristiano Ronaldo
  5. HT0-0
  6. 46' Vitinha João Neves
  7. 46' S. Walukiewicz J. Bednarek
  8. 46' D. Marczuk M. Bogusz
  9. 56' Marcin Bułka
  10. 59' Rafael Leão · Nuno Mendes 1-0
  11. 72' Cristiano Ronaldo11m 2-0
  12. 73' A. Buksa K. Urbański
  13. 77' Samú Costa Bernardo Silva
  14. 80' Bruno Fernandes · Vitinha 3-0
  15. 81' A. Kozubal K. Piątek
  16. 83' Pedro Neto · Cristiano Ronaldo 4-0
  17. 84' Trincão Pedro Neto
  18. 84' João Félix Rafael Leão
  19. 87' Cristiano Ronaldo · Vitinha 5-0
  20. 88' Nuno Tavares Nuno Mendes
  21. 88' 5-1 D. Marczuk · J. Kiwior
  22. 90'+1 Nuno Tavares
  23. FT5-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Diogo Costa 7.3
  2. 5Diogo Dalot 7.2
  3. 4António Silva 7.2
  4. 13Renato Veiga 6.6
  5. 19Nuno Mendes ▼ 88' 7.5
  6. 15João Neves ▼ 46' 6.5
  7. 10Bernardo Silva ▼ 77' 7.2
  8. 18Pedro Neto ▼ 84' 8.3
  9. 8Bruno Fernandes 8.2
  10. 17Rafael Leão ▼ 84' 8.2
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.7

Dự bị 12

  1. 23Vitinha ▲ 46' 8.3
  2. 6Samú Costa ▲ 77' 6.3
  3. 9Trincão ▲ 84' 6.7
  4. 11João Félix ▲ 84' 6.7
  5. 14Nuno Tavares ▲ 88'
  6. 20João Cancelo
  7. 2Nélson Semedo
  8. 22Rui Silva
  9. 21Francisco Conceição
  10. 12José Sá
  11. 3Tomás Araújo
  12. 16Otávio
Ba Lan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Probierz
  1. 12M. Bułka 5.3
  2. 2K. Piątkowski 6.7
  3. 5J. Bednarek ▼ 46' 6.3
  4. 14J. Kiwior 6.3
  5. 18B. Bereszyński ▼ 32' 6.9
  6. 7K. Urbański ▼ 73' 6.3
  7. 3T. Romanczuk 6.2
  8. 10P. Zieliński 6.9
  9. 21N. Zalewski 6.9
  10. 9M. Bogusz ▼ 46' 6.3
  11. 23K. Piątek ▼ 81' 6.9

Dự bị 10

  1. 13J. Kamiński ▲ 32' 6.3
  2. 4S. Walukiewicz ▲ 46' 5.9
  3. 19D. Marczuk ▲ 46' 7.0
  4. 16A. Buksa ▲ 73' 6.7
  5. 17A. Kozubal ▲ 81' 6.2
  6. 15T. Puchacz
  7. 1Ł. Skorupski
  8. 8J. Moder
  9. 6B. Slisz
  10. 22B. Drągowski

Thống kê

043
410
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm12
6Trúng đích5
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
3Phạt góc4
5Việt vị1
9Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
5Cứu thua1
648Chuyền bóng327
602Chuyền chính xác271
93%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu8
35Ghi được14
19Thủng lưới18
2.33Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu