Bồ Đào Nha
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ba Lan

Bồ Đào Nha vs Ba Lan

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha 1-1 Ba Lan tại UEFA Nations League, 20 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha thắng 3, hòa 2, Ba Lan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 6
Trọng tài
Sergei Karasev, Russia
Phong độ
LWWDL Bồ Đào Nha
DLLWW Ba Lan
  1. 11' Thiago Cionek
  2. 28' Jan Bednarek
  3. 33' André Silva · Renato Sanches 1-0
  4. HT1-0
  5. 61' João Mário Raphaël Guerreiro
  6. 63' Danilo Pereira
  7. 64' André Silva
  8. 66' 1-1 Arkadiusz Milik11m
  9. 70' Bruma Rafa Silva
  10. 75' Jacek Góralski Mateusz Klich
  11. 78' Przemysław Frankowski
  12. 79' Damian Kądzior Kamil Grosicki
  13. 87' Éder André Silva
  14. 90' João Mário
  15. 90' Damian Szymański Piotr Zieliński
  16. FT1-1

Đội hình

Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fernando Santos
  1. 22Beto
  2. 2João Cancelo
  3. 3Pepe
  4. 18Rúben Dias
  5. 19Kevin Rodrígues
  6. 8Renato Sanches
  7. 13Danilo Pereira
  8. 14William Carvalho
  9. 5Raphaël Guerreiro ▼ 61'
  10. 23André Silva ▼ 87'
  11. 15Rafa Silva ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 12Cláudio Ramos
  2. 1Rui Patrício
  3. 6José Fonte
  4. 4Luís Neto
  5. 21Cédric Soares
  6. 20Pizzi
  7. 10João Mário ▲ 61'
  8. 17Gonçalo Guedes
  9. 7Bruma ▲ 70'
  10. 16Bruno Fernandes
  11. 9Éder ▲ 87'
Ba Lan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Brzęczek
  1. 1Wojciech Szczęsny
  2. 15Tomasz Kędziora
  3. 4Thiago Cionek
  4. 5Jan Bednarek
  5. 18Bartosz Bereszyński
  6. 8Mateusz Klich ▼ 75'
  7. 10Grzegorz Krychowiak
  8. 11Kamil Grosicki ▼ 79'
  9. 20Piotr Zieliński ▼ 90'
  10. 21Przemysław Frankowski
  11. 7Arkadiusz Milik

Dự bị 12

  1. 12Łukasz Skorupski
  2. 22Łukasz Fabiański
  3. 19Marcin Kamiński
  4. 3Hubert Matynia
  5. 14Paweł Olkowski
  6. 2Rafał Pietrzak
  7. 16Jakub Błaszczykowski
  8. 6Jacek Góralski ▲ 75'
  9. 23Damian Szymański ▲ 90'
  10. 13Adam Buksa
  11. 9Krzysztof Piątek
  12. 17Damian Kądzior ▲ 79'

Thống kê

125
530
51%Kiểm soát bóng49%
2Dứt điểm8
1Trúng đích2
1Chệch đích6
5Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0

So sánh

27Trận đấu23
58Ghi được44
22Thủng lưới32
2.15Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu