Ba Lan
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bồ Đào Nha

Ba Lan vs Bồ Đào Nha

Tỷ số chung cuộc: Ba Lan 1-3 Bồ Đào Nha tại UEFA Nations League, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ba Lan thắng 0, hòa 2, Bồ Đào Nha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Narodowy, Warszawa
Phong độ
DLLWW Ba Lan
LWWDL Bồ Đào Nha
  1. 26' 0-1 Bernardo Silva · Bruno Fernandes
  2. 32' Pedro Neto
  3. 37' 0-2 Cristiano Ronaldo
  4. 45'+1 Sebastian Walukiewicz
  5. HT0-2
  6. 46' J. Kiwior S. Walukiewicz
  7. 51' Przemysław Frankowski
  8. 63' Diogo Jota Cristiano Ronaldo
  9. 64' Trincão Rafael Leão
  10. 66' J. Moder M. Oyedele
  11. 76' M. Ameyaw N. Zalewski
  12. 76' K. Urbański K. Świderski
  13. 78' P. Zieliński 1-2
  14. 82' Nélson Semedo Pedro Neto
  15. 84' K. Piątek S. Szymański
  16. 88' Łukasz Skorupski
  17. 88' Krzysztof Piątek
  18. 88' 1-3 J. Bednarekphản lưới
  19. 90'+1 Otávio Bruno Fernandes
  20. 90'+1 Samú Costa Bernardo Silva
  21. FT1-3

Đội hình

Ba Lan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Probierz
  1. 1Ł. Skorupski 7.0
  2. 4S. Walukiewicz ▼ 46' 6.2
  3. 5J. Bednarek 6.3
  4. 3P. Dawidowicz 6.9
  5. 19P. Frankowski 6.3
  6. 20S. Szymański ▼ 84' 6.6
  7. 17M. Oyedele ▼ 66' 6.5
  8. 10P. Zieliński 7.5
  9. 21N. Zalewski ▼ 76' 7.2
  10. 9R. Lewandowski 6.9
  11. 11K. Świderski ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 14J. Kiwior ▲ 46' 6.7
  2. 8J. Moder ▲ 66' 6.3
  3. 15M. Ameyaw ▲ 76' 6.5
  4. 7K. Urbański ▲ 76' 6.7
  5. 23K. Piątek ▲ 84' 6.3
  6. 16B. Kapustka
  7. 2K. Piątkowski
  8. 18B. Bereszyński
  9. 6J. Piotrowski
  10. 13J. Kamiński
  11. 22B. Mrozek
  12. 12M. Bułka
Bồ Đào Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roberto Martínez
  1. 1Diogo Costa 6.9
  2. 5Diogo Dalot 7.2
  3. 3Rúben Dias 7.2
  4. 13Renato Veiga 6.3
  5. 19Nuno Mendes 7.9
  6. 18Rúben Neves 6.7
  7. 10Bernardo Silva ▼ 90' 7.3
  8. 14Pedro Neto ▼ 82' 7.9
  9. 8Bruno Fernandes ▼ 90' 7.9
  10. 17Rafael Leão ▼ 64' 7.3
  11. 7Cristiano Ronaldo ▼ 63' 7.7

Dự bị 12

  1. 21Diogo Jota ▲ 63' 6.9
  2. 9Trincão ▲ 64' 6.3
  3. 2Nélson Semedo ▲ 82' 6.3
  4. 16Otávio ▲ 90'
  5. 6Samú Costa ▲ 90'
  6. 23Vitinha
  7. 4António Silva
  8. 11João Félix
  9. 22Rui Silva
  10. 20João Cancelo
  11. 12Ricardo Velho
  12. 15João Neves

Thống kê

047
410
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm18
4Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
7Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
348Chuyền bóng625
306Chuyền chính xác570
88%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu15
14Ghi được35
18Thủng lưới19
1.75Bàn thắng mỗi trận2.33
0Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu