Ba Lan vs Bồ Đào Nha
Tỷ số chung cuộc: Ba Lan 2-2 Bồ Đào Nha tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 30 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ba Lan thắng 0, hòa 2, Bồ Đào Nha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá châu Âu · Quarter-finals
- Trọng tài
- Felix Brych, Germany
- Phong độ
- DLLWW Ba Lan
- LWWDL Bồ Đào Nha
- -1' Jakub Błaszczykowski11mhỏng 11m
- -1' Kamil Glik11m 1-0
- -1' Arkadiusz Milik11m 2-0
- -1' Robert Lewandowski11m 3-0
- -1' 3-1 Ricardo Quaresma11m
- -1' 3-2 Nani11m
- -1' 3-3 João Moutinho11m
- -1' 3-4 Renato Sanches11m
- -1' 3-5 Cristiano Ronaldo11m
- 2' Robert Lewandowski · Kamil Grosicki 4-5
- 33' 4-6 Renato Sanches · Nani
- 42' Artur Jędrzejczyk
- HT1-1
- 66' Kamil Glik
- 70' Adrien Silva
- 73' ▲ João Moutinho ▼ Adrien Silva
- 80' ▲ Ricardo Quaresma ▼ João Mário
- 82' ▲ Bartosz Kapustka ▼ Kamil Grosicki
- 89' Bartosz Kapustka
- 90' William Carvalho
- 96' ▲ Danilo Pereira ▼ William Carvalho
- 98' ▲ Tomasz Jodłowiec ▼ Krzysztof Mączyński
- FT2-2
Đội hình
- 22Łukasz Fabiański 6.8
- 20Łukasz Piszczek 6.6
- 15Kamil Glik 7.9
- 2Michał Pazdan 7.3
- 3Artur Jędrzejczyk 7.0
- 16Jakub Błaszczykowski 7.2
- 10Grzegorz Krychowiak 7.7
- 5Krzysztof Mączyński ▼ 98' 6.4
- 11Kamil Grosicki ⇢ ▼ 82' 6.3
- 7Arkadiusz Milik 7.0
- 9Robert Lewandowski ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 12Artur Boruc
- 1Wojciech Szczęsny
- 18Bartosz Salamon
- 14Jakub Wawrzyniak
- 4Thiago Cionek
- 6Tomasz Jodłowiec ▲ 98' 6.8
- 8Karol Linetty
- 23Filip Starzyński
- 21Bartosz Kapustka ▲ 82' 6.3
- 19Piotr Zieliński
- 17Sławomir Peszko
- 13Mariusz Stępiński
- 1Rui Patrício 6.8
- 21Cédric Soares 7.5
- 3Pepe 7.8
- 4José Fonte 7.3
- 19Eliseu 6.5
- 10João Mário ▼ 80' 7.0
- 14William Carvalho ▼ 96' 7.1
- 16Renato Sanches ⚽ 7.6
- 23Adrien Silva ▼ 73' 6.4
- 17Nani ⇢ 7.5
- 7Cristiano Ronaldo 6.8
Dự bị 10
- 12Anthony Lopes
- 22Eduardo
- 6Ricardo Carvalho
- 2Bruno Alves
- 11Vieirinha
- 13Danilo Pereira ▲ 96' 6.8
- 20Ricardo Quaresma ▲ 80' 6.6
- 8João Moutinho ▲ 73' 7.0
- 18Rafa Silva
- 9Éder
Thống kê
03⚑2
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm19
5Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn9
2Phạt góc7
3Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
648Chuyền bóng576
533Chuyền chính xác480
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 1 | 3 | 3 - 1 | +2 | 6 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 0 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 - 1 | +1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 - 3 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 - 5 | -5 | 0 |
So sánh
5Trận đấu7
6Ghi được10
4Thủng lưới6
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai7