Latvia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FYR Macedonia

Latvia vs FYR Macedonia

Tỷ số chung cuộc: Latvia 0-3 FYR Macedonia tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Latvia thắng 0, hòa 1, FYR Macedonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Phong độ
LDDWW Latvia
WWWLD FYR Macedonia
  1. 17' D. Šits V. Gutkovskis
  2. 35' 0-1 J. Atanasov
  3. 42' Andrejs Cigaņiks
  4. HT0-1
  5. 55' B. Dimoski S. Ashkovski
  6. 55' T. Kostadinov V. Musliu
  7. 61' Bojan Dimoski
  8. 66' M. Ristovski D. Babunski
  9. 66' L. Qamili E. Alioski
  10. 70' 0-2 L. Qamili
  11. 71' R. Uldriķis V. Jagodinskis
  12. 80' Milan Ristovski
  13. 82' L. Vapne A. Saveļjevs
  14. 82' E. Dašķevičs D. Zelenkovs
  15. 85' D. Velkovski B. Miovski
  16. 90'+3 0-3 E. Elmas
  17. FT0-3

Đội hình

Latvia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Nicolato
  1. 23R. Matrevics 6.9
  2. 13R. Jurkovskis 6.3
  3. 2D. Balodis 6.3
  4. 6K. Tobers 6.9
  5. 3V. Jagodinskis ▼ 71' 6.7
  6. 14A. Cigaņiks 6.9
  7. 15D. Zelenkovs ▼ 82' 7.3
  8. 22A. Saveļjevs ▼ 82' 6.7
  9. 8R. Varslavāns 6.2
  10. 10J. Ikaunieks 6.9
  11. 9V. Gutkovskis ▼ 17' 6.3

Dự bị 12

  1. 18D. Šits ▲ 17' 6.5
  2. 20R. Uldriķis ▲ 71' 6.6
  3. 17L. Vapne ▲ 82' 6.5
  4. 7E. Dašķevičs ▲ 82' 6.6
  5. 21M. Toņiševs
  6. 4K. Dubra
  7. 16A. Jaunzems
  8. 1K. Zviedris
  9. 12F. Orols
  10. 11E. Birka
  11. 19D. Meļņiks
  12. 5A. Černomordijs
FYR Macedonia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski 7.2
  2. 15D. Babunski ▼ 66' 7.2
  3. 5J. Manev 6.9
  4. 6V. Musliu ▼ 55' 6.9
  5. 8E. Alioski ▼ 66' 6.3
  6. 16I. Alimi 7.2
  7. 3S. Ashkovski ▼ 55' 6.9
  8. 21J. Atanasov 7.9
  9. 10E. Bardhi 7.2
  10. 7E. Elmas 8.2
  11. 9B. Miovski ▼ 85' 6.6

Dự bị 11

  1. 13B. Dimoski ▲ 55' 6.6
  2. 18T. Kostadinov ▲ 55' 7.0
  3. 19M. Ristovski ▲ 66' 6.9
  4. 23L. Qamili ▲ 66' 7.2
  5. 14D. Velkovski ▲ 85' 6.6
  6. 22D. Shishkovski
  7. 17M. Ilievski
  8. 11D. Mitrovski
  9. 12I. Aleksovski
  10. 4A. Stojchevski
  11. 2A. Iljazovski

Thống kê

015
420
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
421Chuyền bóng502
347Chuyền chính xác432
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
9Ghi được12
15Thủng lưới8
0.75Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu