FYR Macedonia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Latvia

FYR Macedonia vs Latvia

Tỷ số chung cuộc: FYR Macedonia 1-0 Latvia tại UEFA Nations League, 14 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FYR Macedonia thắng 2, hòa 1, Latvia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Sân vận động
Toše Proeski Arena, Skopje
Phong độ
WWWLD FYR Macedonia
LDDWW Latvia
  1. 24' L. Qamili E. Elmas
  2. 29' Roberts Savaļnieks
  3. HT0-0
  4. 53' Nikola Serafimov
  5. 55' Gjoko Zajkov
  6. 57' N. Serafimov 1-0
  7. 58' M. Ristovski D. Churlinov
  8. 59' D. Mitrovski B. Dimoski
  9. 64' K. Tobers R. Savaļnieks
  10. 64' R. Varslavāns L. Vapne
  11. 64' D. Meļņiks A. Jaunzems
  12. 71' R. Uldriķis E. Dašķevičs
  13. 71' V. Gutkovskis D. Šits
  14. 78' D. Velkovski A. Trajkovski
  15. 78' S. Ashkovski E. Alioski
  16. 84' Vladislavs Gutkovskis
  17. 90'+5 Kristers Tobers
  18. FT1-0

Đội hình

FYR Macedonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Milevski
  1. 1S. Dimitrievski
  2. 13B. Dimoski▼ 59'
  3. 4N. Serafimov
  4. 5G. Zajkov
  5. 8E. Alioski▼ 78'
  6. 16I. Alimi
  7. 10E. Bardhi
  8. 11D. Churlinov▼ 58'
  9. 9A. Trajkovski▼ 78'
  10. 7E. Elmas▼ 24'
  11. 20B. Miovski

Dự bị 12

  1. 23L. Qamili▲ 24'
  2. 19M. Ristovski▲ 58'
  3. 6D. Mitrovski▲ 59'
  4. 14D. Velkovski▲ 78'
  5. 3S. Ashkovski▲ 78'
  6. 12I. Aleksovski
  7. 17D. Babunski
  8. 15J. Manev
  9. 22D. Shishkovski
  10. 18S. Emini
  11. 21J. Atanasov
  12. 2B. Ilievski
Latvia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Nicolato
  1. 23R. Matrevics
  2. 11R. Savaļnieks▼ 64'
  3. 13R. Jurkovskis
  4. 5A. Černomordijs
  5. 3V. Jagodinskis
  6. 14A. Cigaņiks
  7. 16A. Jaunzems▼ 64'
  8. 17L. Vapne▼ 64'
  9. 15D. Zelenkovs
  10. 7E. Dašķevičs▼ 71'
  11. 18D. Šits▼ 71'

Dự bị 12

  1. 6K. Tobers▲ 64'
  2. 8R. Varslavāns▲ 64'
  3. 21D. Meļņiks▲ 64'
  4. 20R. Uldriķis▲ 71'
  5. 9V. Gutkovskis▲ 71'
  6. 4K. Dubra
  7. 1K. Zviedris
  8. 10M. Toņiševs
  9. 12F. Orols
  10. 19E. Birka
  11. 2D. Balodis
  12. 22A. Saveļjevs

Thống kê

025
230
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm7
4Trúng đích1
9Chệch đích5
5Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
538Chuyền bóng308
88%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
12Ghi được9
8Thủng lưới15
1.2Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu