Latvia
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FYR Macedonia

Latvia vs FYR Macedonia

Tỷ số chung cuộc: Latvia 0-2 FYR Macedonia tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 9 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Latvia thắng 0, hòa 1, FYR Macedonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 6
Trọng tài
E. Eskås
Phong độ
LDDWW Latvia
WWWLD FYR Macedonia
  1. 14' 0-1 G. Pandev · E. Elmas
  2. 17' 0-2 E. Bardhi
  3. 37' Egzon Bejtulai
  4. 43' Vladimirs Kamess
  5. HT0-2
  6. 46' R. Savaļnieks R. Uldriķis
  7. 47' Vitālijs Maksimenko
  8. 53' Jānis Ikaunieks
  9. 65' I. Nestorovski A. Trajkovski
  10. 67' Ritvars Rugins
  11. 69' Enis Bardhi
  12. 75' B. Nikolov G. Pandev
  13. 76' E. Punculs M. Ķigurs
  14. 84' V. Šabala V. Kamešs
  15. 85' Arijan Ademi
  16. 88' M. Radeski E. Elmas
  17. FT0-2

Đội hình

Latvia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Stojanovič
  1. 1A. Vaņins 7.2
  2. 2V. Maksimenko 6.5
  3. 17A. Černomordijs 6.3
  4. 6V. Kamešs ▼ 84' 6.1
  5. 5O. Laizāns 6.9
  6. 7R. Rugins 6.2
  7. 15J. Ikaunieks 7.0
  8. 13M. Ķigurs ▼ 76' 6.2
  9. 16A. Pētersons 5.4
  10. 22V. Gutkovskis 7.0
  11. 20R. Uldriķis ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 18R. Savaļnieks ▲ 46' 6.6
  2. 11E. Punculs ▲ 76' 6.3
  3. 10V. Šabala ▲ 84' 6.3
  4. 3E. Stuglis
  5. 19V. Jagodinskis
  6. 12R. Ozols
  7. 14A. Cigaņiks
  8. 4K. Dubra
  9. 21K. Tobers
  10. 8V. Sorokins
  11. 9B. Bogdaškins
  12. 23V. Lazarevs
FYR Macedonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Angelovski
  1. 1S. Dimitrievski 7.2
  2. 6V. Musliu 7.1
  3. 14D. Velkovski 7.6
  4. 2E. Bejtulai 6.8
  5. 5A. Ademi 7.3
  6. 7I. Trichkovski 6.8
  7. 17E. Bardhi 8.0
  8. 21E. Elmas ▼ 88' 7.6
  9. 10G. Pandev ▼ 75' 7.9
  10. 9A. Trajkovski ▼ 65' 6.3
  11. 8E. Alioski 7.5

Dự bị 12

  1. 23I. Nestorovski ▲ 65' 6.2
  2. 16B. Nikolov ▲ 75' 6.6
  3. 11M. Radeski ▲ 88'
  4. 15L. Doriev
  5. 3G. Zajkov
  6. 20S. Spirovski
  7. 22D. Shishkovski
  8. 12D. Iliev
  9. 18K. Markoski
  10. 13V. Stojanovski
  11. 4K. Ristevski
  12. 19K. Velkoski

Thống kê

043
330
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm13
2Trúng đích8
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
6Cứu thua2
388Chuyền bóng422
294Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

30Trận đấu33
30Ghi được50
50Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu