FYR Macedonia
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Latvia

FYR Macedonia vs Latvia

Tỷ số chung cuộc: FYR Macedonia 3-1 Latvia tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 21 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FYR Macedonia thắng 4, hòa 1, Latvia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 1
Sân vận động
Toše Proeski Arena, Skopje
Trọng tài
H. Özkahya
Phong độ
WWWLD FYR Macedonia
LDDWW Latvia
  1. 11' E. Alioski · G. Pandev 1-0
  2. 23' E. Elmas F. Hasani
  3. 29' E. Elmas 2-0
  4. 33' P. Šteinbors A. Vaņins
  5. HT2-0
  6. 60' Andrejs Ciganiks
  7. 69' K. Tobers A. Karašausks
  8. 71' K. Ristevski G. Pandev
  9. 79' R. Uldriķis V. Šabala
  10. 84' K. Markoski A. Trajkovski
  11. 87' 2-1 D. Velkovskiphản lưới
  12. 90' Andrejs Ciganiks
  13. 90' Andrejs Ciganiks
  14. 90'+3 E. Elmas · E. Alioski 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

FYR Macedonia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Angelovski
  1. 1S. Dimitrievski 6.6
  2. 13S. Ristovski 7.1
  3. 6V. Musliu 6.9
  4. 14D. Velkovski 6.6
  5. 16B. Nikolov 7.0
  6. 17E. Bardhi 7.5
  7. 10G. Pandev ▼ 71' 8.0
  8. 23I. Nestorovski 7.3
  9. 9A. Trajkovski ▼ 84' 6.7
  10. 11F. Hasani ▼ 23' 6.8
  11. 8E. Alioski 8.0

Dự bị 10

  1. 21E. Elmas ⚽2 ▲ 23' 8.5
  2. 4K. Ristevski ▲ 71' 6.6
  3. 18K. Markoski ▲ 84' 6.6
  4. 5G. Zajkov
  5. 12D. Iliev
  6. 2K. Toshevski
  7. 19K. Velkoski
  8. 3E. Bejtulai
  9. 15D. Churlinov
  10. 22D. Shishkovski
Latvia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Stojanovič
  1. 1A. Vaņins ▼ 33' 6.3
  2. 6V. Gabovs 6.2
  3. 17I. Tarasovs 6.7
  4. 4K. Dubra 6.7
  5. 2V. Maksimenko 7.1
  6. 13V. Isajevs 6.7
  7. 3M. Ošs 7.0
  8. 14A. Cigaņiks 6.2
  9. 15D. Rakels 6.7
  10. 10V. Šabala ▼ 79' 6.5
  11. 11A. Karašausks ▼ 69' 6.4

Dự bị 12

  1. 23P. Šteinbors ▲ 33' 6.8
  2. 22K. Tobers ▲ 69' 6.5
  3. 20R. Uldriķis ▲ 79' 6.4
  4. 21A. Černomordijs
  5. 18R. Savaļnieks
  6. 7R. Rugins
  7. 12K. Ikstens
  8. 16V. Žuļevs
  9. 8O. Laizāns
  10. 5A. Kurakins
  11. 19V. Jagodinskis
  12. 9J. Ikaunieks

Thống kê

0012
121
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn2
12Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
505Chuyền bóng348
417Chuyền chính xác257
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

33Trận đấu30
50Ghi được30
43Thủng lưới50
1.52Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu