Gibraltar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Marino

Gibraltar vs San Marino

Tỷ số chung cuộc: Gibraltar 1-0 San Marino tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gibraltar thắng 2, hòa 2, San Marino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 3
Phong độ
DLLLL Gibraltar
LDWLL San Marino
  1. 10' Alessandro Tosi
  2. 15' Matteo Valli Casadei
  3. 17' Tjay De Barr
  4. 23' Ethan Britto
  5. 28' G. Valentini D. Rossi
  6. HT0-0
  7. 60' Samuele Zannoni
  8. 62' E. Britto · T. De Barr 1-0
  9. 65' Michael Battistini
  10. 69' N. Sensoli F. Berardi
  11. 70' L. Lazzari S. Zannoni
  12. 75' Lorenzo Lazzari
  13. 77' K. Ronan J. Scanlon
  14. 78' Graeme Torrilla
  15. 81' T. Benvenuti A. Tosi
  16. 81' F. Fabbri G. Benvenuti
  17. 84' Tommaso Benvenuti
  18. 87' Nicko Sensoli
  19. 88' J. Bartolo T. De Barr
  20. 90'+3 Andrea Contadini
  21. 90'+3 N. Pozo E. Jolley
  22. FT1-0

Đội hình

Gibraltar Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Ribas
  1. 1B. Banda 6.9
  2. 2E. Jolley ▼ 90' 7.0
  3. 6B. Lopes 8.9
  4. 5L. Annesley 7.5
  5. 12J. Olivero 6.9
  6. 14J. Scanlon ▼ 77' 6.9
  7. 22G. Torrilla 7.0
  8. 16D. Bent 7.0
  9. 20E. Britto 7.2
  10. 10L. Walker 7.3
  11. 19T. De Barr ▼ 88' 7.5

Dự bị 12

  1. 17K. Ronan ▲ 77' 6.3
  2. 11J. Bartolo ▲ 88' 6.3
  3. 8N. Pozo ▲ 90'
  4. 15E. Santos
  5. 3K. Ronco
  6. 4E. De Haro
  7. 21M. Ruiz
  8. 13C. López
  9. 7L. Casciaro
  10. 23J. Hankins
  11. 18L. Jessop
  12. 9A. El Hmidi
San Marino Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Cevoli
  1. 1E. Colombo 6.7
  2. 2G. Benvenuti ▼ 81' 6.5
  3. 5M. Cevoli 6.9
  4. 6D. Rossi ▼ 28' 6.5
  5. 12A. Tosi ▼ 81' 6.3
  6. 23M. Battistini 6.9
  7. 11A. Contadini 7.3
  8. 8V. Casadei 7.0
  9. 17S. Zannoni ▼ 70' 6.7
  10. 10F. Berardi ▼ 69' 6.3
  11. 9N. Nanni 6.6

Dự bị 12

  1. 14G. Valentini ▲ 28' 6.7
  2. 20N. Sensoli ▲ 69' 6.5
  3. 21L. Lazzari ▲ 70' 6.3
  4. 3T. Benvenuti ▲ 81' 6.3
  5. 4F. Fabbri ▲ 81' 6.7
  6. 22M. Mularoni
  7. 15M. Pasolini
  8. 18S. Giocondi
  9. 16M. Zavoli
  10. 19N. Giacopetti
  11. 13M. De Angelis
  12. 7M. Vitaioli

Thống kê

037
680
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm11
2Trúng đích2
9Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
7Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng8
1Cứu thua1
360Chuyền bóng356
264Chuyền chính xác262
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
6Ghi được7
8Thủng lưới17
0.6Bàn thắng mỗi trận0.7
4Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu