San Marino vs Gibraltar
Tỷ số chung cuộc: San Marino 0-0 Gibraltar tại UEFA Nations League, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 0, hòa 2, Gibraltar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League D · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
- Trọng tài
- K. Monzul
- Phong độ
- LDWLL San Marino
- DLLLL Gibraltar
- 15' Roy Alan Chipolina
- HT0-0
- 49' Davide Simoncini
- 54' ▲ Kyle Casciaro ▼ Lee Casciaro
- 57' ▲ Manuel Battistini ▼ Fabio Ramon Tomassini
- 57' ▲ Marcello Mularoni ▼ Adolfo Hirsch
- 66' ▲ Reece Styche ▼ Aymen Mouelhi
- 67' ▲ Matteo Vitaioli ▼ Filippo Berardi
- 73' Graeme Torrilla
- 75' Cristian Brolli
- 77' ▲ Adam Priestly ▼ Graeme Torrilla
- 81' Reece Styche
- FT0-0
Đội hình
- 23Elia Benedettini 7.0
- 5Cristian Brolli 6.9
- 6Davide Simoncini 5.5
- 2Dante Rossi 7.2
- 3Mirko Palazzi 7.2
- 22Fabio Ramon Tomassini ▼ 57' 6.3
- 21Lorenzo Lunadei 6.7
- 17Alessandro Golinucci 6.2
- 20Adolfo Hirsch ▼ 57' 6.3
- 10Filippo Berardi ▼ 67' 6.9
- 18Nicola Nanni 7.0
Dự bị 12
- 12Simone Benedettini
- 1Alex Stimac
- 4Alessandro D'Addario
- 11Manuel Battistini ▲ 57' 6.7
- 13Andrea Grandoni
- 19Luca Nanni
- 9Luca Ceccaroli
- 14Mattia Giardi
- 16Marcello Mularoni ▲ 57' 6.3
- 15Kevin Zonzini
- 8Michael Battistini ▲ 57' 6.7
- 7Matteo Vitaioli ▲ 67' 6.5
- 23Dayle Coleing 7.2
- 14Roy Alan Chipolina 6.5
- 6Scott Wiseman 7.2
- 16Aymen Mouelhi ▼ 66' 6.6
- 4Jack Sergeant 6.9
- 22Graeme Torrilla ▼ 77' 6.9
- 5Louie Annesley 6.9
- 12Jayce Mascarenhas-Olivero 7.0
- 10Liam Walker 7.9
- 19Tjay De Barr 6.9
- 7Lee Casciaro ▼ 54' 6.6
Dự bị 12
- 13Bradley Banda
- 1Kyle Goldwin
- 2Ethan Jolley
- 15Erin Barnett
- 17Brad Power
- 3Kian Ronan
- 18Alain Pons
- 8Mohamed Badr Hassan
- 20Adam Priestly ▲ 77' 6.5
- 11Kyle Casciaro ▲ 54' 6.6
- 9Reece Styche ▲ 66' 6.7
- 21James Coombes
Thống kê
11⚑3
⚑730
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm7
1Trúng đích0
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
277Chuyền bóng466
190Chuyền chính xác384
69%Chính xác chuyền82%
So sánh
26Trận đấu24
2Ghi được10
107Thủng lưới80
0.08Bàn thắng mỗi trận0.42
2Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn17
2Hiệp hai4