Gibraltar vs San Marino
Tỷ số chung cuộc: Gibraltar 1-0 San Marino tại UEFA Nations League, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gibraltar thắng 2, hòa 2, San Marino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League D · Vòng 1
- Sân vận động
- Victoria Stadium, Gibraltar
- Trọng tài
- A. Anufrijevs
- Phong độ
- DLLLL Gibraltar
- LDWLL San Marino
- 12' Nicola Nanni
- 42' Graeme Torrilla · Liam Walker 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Alessandro D'Addario ▼ Manuel Battistini
- 64' Davide Simoncini
- 65' ▲ Luca Ceccaroli ▼ Kevin Zonzini
- 77' ▲ Mohamed Badr Hassan ▼ Lee Casciaro
- 78' ▲ Adolfo Hirsch ▼ Dante Rossi
- 81' ▲ Jack Sergeant ▼ Graeme Torrilla
- 84' ▲ Kian Ronan ▼ Louie Annesley
- 90' Liam Walker
- FT1-0
Đội hình
- 23Dayle Coleing 6.9
- 6Scott Wiseman 7.3
- 14Roy Alan Chipolina 7.3
- 16Aymen Mouelhi 7.2
- 12Jayce Mascarenhas-Olivero 6.9
- 22Graeme Torrilla ⚽ ▼ 81' 7.9
- 5Louie Annesley ▼ 84' 7.3
- 20Ethan Britto 6.6
- 7Lee Casciaro ▼ 77' 6.9
- 18Anthony Hernandez 6.9
- 10Liam Walker ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 13Bradley Banda
- 1Kyle Goldwin
- 15Kian Ronan ▲ 84' 6.3
- 3Kenneth Chipolina
- 4Jack Sergeant ▲ 81' 6.9
- 2Jean-Carlos Garcia
- 17Jaron Vinet
- 8Mohamed Badr Hassan ▲ 77' 6.6
- 19Tjay De Barr
- 11Kyle Casciaro
- 9Reece Styche
- 21James Coombes
- 23Elia Benedettini 6.7
- 5Cristian Brolli 6.5
- 6Davide Simoncini 6.6
- 2Dante Rossi ▼ 78' 7.2
- 11Manuel Battistini ▼ 46' 6.9
- 8Enrico Golinucci 6.6
- 15Kevin Zonzini ▼ 65' 6.5
- 16Marcello Mularoni 6.3
- 3Mirko Palazzi 6.5
- 18Nicola Nanni 6.5
- 10Filippo Berardi 6.2
Dự bị 12
- 1Matteo Zavoli
- 12Simone Benedettini
- 13Andrea Grandoni
- 4Alessandro D'Addario ▲ 46' 6.6
- 22Fabio Ramon Tomassini
- 19Luca Tosi
- 9Luca Ceccaroli ▲ 65' 6.5
- 14Mattia Giardi
- 17Alessandro Golinucci
- 21Lorenzo Lunadei
- 20Adolfo Hirsch ▲ 78' 6.3
- 7Matteo Vitaioli
Thống kê
01⚑3
⚑020
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm5
3Trúng đích0
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc0
6Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
543Chuyền bóng265
464Chuyền chính xác182
85%Chính xác chuyền69%
So sánh
24Trận đấu26
10Ghi được2
80Thủng lưới107
0.42Bàn thắng mỗi trận0.08
3Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn19
4Hiệp hai2