San Marino
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gibraltar

San Marino vs Gibraltar

Tỷ số chung cuộc: San Marino 1-1 Gibraltar tại UEFA Nations League, 15 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League D · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
Phong độ
LDWLL San Marino
DLLLL Gibraltar
  1. 11' 0-1 L. Walker11m
  2. 19' Matteo Valli Casadei
  3. 39' Nicholas Pozo
  4. HT0-1
  5. 58' Giacomo Benvenuti
  6. 61' S. Zannoni V. Casadei
  7. 68' Liam Walker
  8. 72' N. Giacopetti L. Lazzari
  9. 75' Graeme Torrilla
  10. 77' A. Tosi T. Benvenuti
  11. 77' N. Sensoli F. Berardi
  12. 77' F. Fabbri G. Benvenuti
  13. 78' A. Mouelhi J. Scanlon
  14. 85' Nicola Nanni
  15. 85' Michele Cevoli
  16. 87' Tjay De Barr
  17. 89' K. Ronan E. Britto
  18. 90'+5 Louie Annesley
  19. 90' Ethan Jolley
  20. 90'+1 N. Nanni11m 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

San Marino Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Cevoli
  1. 1E. Colombo 6.9
  2. 2G. Benvenuti ▼ 77' 6.9
  3. 5M. Cevoli 6.6
  4. 6D. Rossi 6.9
  5. 14T. Benvenuti ▼ 77' 7.0
  6. 17A. Golinucci 6.9
  7. 10F. Berardi ▼ 77' 6.3
  8. 23V. Casadei ▼ 61' 6.3
  9. 21L. Lazzari ▼ 72' 6.3
  10. 11A. Contadini 7.0
  11. 9N. Nanni 8.2

Dự bị 12

  1. 18S. Zannoni ▲ 61' 6.9
  2. 19N. Giacopetti ▲ 72' 6.9
  3. 12A. Tosi ▲ 77' 6.9
  4. 20N. Sensoli ▲ 77' 6.2
  5. 4F. Fabbri ▲ 77' 6.6
  6. 3M. De Angelis
  7. 16G. Valentini
  8. 13M. Zavoli
  9. 8E. Golinucci
  10. 15M. Pasolini
  11. 7M. Vitaioli
  12. 22M. Mularoni
Gibraltar Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Ribas
  1. 1B. Banda 7.2
  2. 2E. Jolley 6.2
  3. 6B. Lopes 7.2
  4. 5L. Annesley 6.9
  5. 12J. Olivero 6.3
  6. 14J. Scanlon ▼ 78' 6.5
  7. 22G. Torrilla 6.5
  8. 8N. Pozo 6.6
  9. 20E. Britto ▼ 89' 6.9
  10. 10L. Walker 7.5
  11. 19T. De Barr 6.9

Dự bị 12

  1. 16A. Mouelhi ▲ 78' 6.2
  2. 17K. Ronan ▲ 89' 6.2
  3. 15E. Santos
  4. 18L. Jessop
  5. 11J. Bartolo
  6. 4E. De Haro
  7. 7L. Casciaro
  8. 21K. Ronco
  9. 13C. López
  10. 9A. El Hmidi
  11. 3J. Chipolina
  12. 23H. Victor

Thống kê

042
260
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm4
5Trúng đích3
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc2
2Việt vị2
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng6
2Cứu thua3
457Chuyền bóng318
364Chuyền chính xác215
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
7Ghi được6
17Thủng lưới8
0.7Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn1
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu