Kosovo
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Síp

Kosovo vs Síp

Tỷ số chung cuộc: Kosovo 5-1 Síp tại UEFA Nations League, 27 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kosovo thắng 4, hòa 0, Síp thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 6
Trọng tài
Kristo Tohver, Estonia
Phong độ
WWWWW Kosovo
LWLDL Síp
  1. 22' F. Muslija 1-0
  2. 43' Kostakis Artymatas
  3. 45'+1 D. Rrudhani · V. Muriqi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' D. Christofi C. Kyriakou
  6. 46' C. Charalampous L. Loizou
  7. 46' E. Rashani 3-0
  8. 52' V. Muriqi · F. Muslija 4-0
  9. 59' F. Papoulis M. Tzionis
  10. 59' A. Gogić G. Kastanos
  11. 64' I. Drešević A. Rrahmani
  12. 64' Z. Bytyqi E. Rashani
  13. 65' Mirlind Kryeziu
  14. 72' A. Kakoullis P. Sotiriou
  15. 81' 4-1 V. Roberge · S. Andreou
  16. 82' M. Rashica A. Zeneli
  17. 84' V. Muriqi · M. Rashica 5-1
  18. 89' L. Emërllahu F. Hadërgjonaj
  19. 89' I. Krasniqi F. Muslija
  20. FT5-1

Đội hình

Kosovo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Giresse
  1. 1S. Ujkani 6.3
  2. 2F. Hadërgjonaj ▼ 89' 7.2
  3. 13A. Rrahmani ▼ 64' 7.0
  4. 4M. Kryeziu 7.0
  5. 21D. Rrudhani 7.2
  6. 9B. Celina 6.6
  7. 5B. Fazliji 7.3
  8. 8F. Muslija ▼ 89' 8.6
  9. 10A. Zeneli ▼ 82' 7.2
  10. 18V. Muriqi ⚽2 8.9
  11. 11E. Rashani ▼ 64' 7.5

Dự bị 12

  1. 20I. Drešević ▲ 64' 6.7
  2. 23Z. Bytyqi ▲ 64' 6.3
  3. 7M. Rashica ▲ 82' 7.3
  4. 14L. Emërllahu ▲ 89'
  5. 17I. Krasniqi ▲ 89'
  6. 15L. Dellova
  7. 19F. Loshaj
  8. 22T. Domgjoni
  9. 6H. Kryeziu
  10. 3F. Aliti
  11. 16V. Bekaj
  12. 12A. Murić
Síp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Ketsbaia
  1. 1K. Panayi 6.7
  2. 19S. Andreou 6.5
  3. 5F. Katelaris 6.3
  4. 14V. Roberge 7.3
  5. 4N. Ioannou 6.3
  6. 8C. Kyriakou ▼ 46' 6.2
  7. 18K. Artymatas 5.9
  8. 20G. Kastanos ▼ 59' 6.9
  9. 17L. Loizou ▼ 46' 6.7
  10. 10P. Sotiriou ▼ 72' 6.3
  11. 21M. Tzionis ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 9D. Christofi ▲ 46' 6.5
  2. 11C. Charalampous ▲ 46' 6.5
  3. 15F. Papoulis ▲ 59' 6.6
  4. 6A. Gogić ▲ 59' 6.3
  5. 23A. Kakoullis ▲ 72' 6.7
  6. 3M. Antoniades
  7. 12D. Demetriou
  8. 2A. Karo
  9. 16P. Korrea
  10. 22I. Toumpas
  11. 13N. Panagiotou
  12. 7G. Efrem

Thống kê

0111
210
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm6
11Trúng đích3
7Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
11Phạt góc2
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
639Chuyền bóng345
574Chuyền chính xác276
90%Chính xác chuyền80%

So sánh

10Trận đấu8
20Ghi được7
12Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận0.88
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu