Síp
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Kosovo

Síp vs Kosovo

Tỷ số chung cuộc: Síp 0-4 Kosovo tại UEFA Nations League, 9 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 2
Phong độ
LWLDL Síp
WWWWW Kosovo
  1. 9' 0-1 V. Muriqi11m
  2. 21' 0-2 V. Muriqi · D. Rrudhani
  3. 36' Marinos Tzionis
  4. 45'+1 Fidan Aliti
  5. HT0-2
  6. 46' S. Andreou A. Panagiotou
  7. 46' K. Laifis H. Kyprianou
  8. 46' L. Dellova F. Aliti
  9. 46' Albion Rrahmani V. Muriqi
  10. 48' 0-3 Albion Rrahmani · M. Rashica
  11. 55' 0-4 L. Dellova · D. Rrudhani
  12. 58' Anderson Correia G. Malekkides
  13. 62' Ioannis Pittas
  14. 65' L. Loizou M. Tzionis
  15. 70' I. Krasniqi E. Rexhbeçaj
  16. 70' E. Sahiti M. Rashica
  17. 71' D. Spoljaric N. Ioannou
  18. 87' E. Bujupi L. Emërllahu
  19. FT0-4

Đội hình

Síp Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Ketsbaia
  1. 1J. Mall 6.0
  2. 2A. Karo 6.3
  3. 6A. Gogić 6.5
  4. 3H. Kyprianou ▼ 46' 6.3
  5. 5A. Panagiotou ▼ 46'
  6. 18K. Artymatas 6.2
  7. 20G. Kastanos 7.3
  8. 4N. Ioannou ▼ 71' 6.2
  9. 21M. Tzionis ▼ 65' 6.5
  10. 14G. Malekkides ▼ 58' 6.3
  11. 9I. Pittas 6.3

Dự bị 12

  1. 16S. Andreou ▲ 46' 6.5
  2. 19K. Laifis ▲ 46' 6.9
  3. 7Anderson Correia ▲ 58' 6.9
  4. 10L. Loizou ▲ 65' 6.7
  5. 15D. Spoljaric ▲ 71' 7.0
  6. 22N. Michael
  7. 11A. Kakoullis
  8. 17N. Panagiotou
  9. 8A. Katsantonis
  10. 13D. Demetriou
  11. 12A. Chrysostomou
  12. 23M. Ilia
Kosovo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Foda
  1. 12V. Bekaj 6.9
  2. 2F. Hadergjonaj 6.9
  3. 13Amir Rrahmani 7.9
  4. 3F. Aliti ▼ 46' 6.3
  5. 21D. Rrudhani ⇢2 9.3
  6. 6E. Rexhbeçaj ▼ 70' 7.2
  7. 19L. Emërllahu ▼ 87' 6.9
  8. 14V. Berisha 7.0
  9. 17E. Krasniqi 7.3
  10. 18V. Muriqi ⚽2 ▼ 46' 8.3
  11. 7M. Rashica ▼ 70' 7.2

Dự bị 10

  1. 5L. Dellova ▲ 46' 8.0
  2. 9Albion Rrahmani ▲ 46' 7.3
  3. 4I. Krasniqi ▲ 70' 6.7
  4. 20E. Sahiti ▲ 70' 6.7
  5. 15E. Bujupi ▲ 87'
  6. 11F. Asllani
  7. 23L. Paqarada
  8. 1F. Maloku
  9. 22A. Selmani
  10. 16I. Avdyli

Thống kê

028
110
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm13
2Trúng đích7
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
375Chuyền bóng515
303Chuyền chính xác430
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
11Ghi được16
21Thủng lưới14
1.1Bàn thắng mỗi trận1.45
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu