Kosovo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Síp

Kosovo vs Síp

Tỷ số chung cuộc: Kosovo 3-0 Síp tại UEFA Nations League, 15 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 4
Phong độ
WWWWW Kosovo
LWLDL Síp
  1. 7' Konstantinos Laifis
  2. 8' Edon Zhegrova
  3. 8' Nicholas Ioannou
  4. 16' F. Muslija M. Rashica
  5. 30' Amir Rrahmani · F. Muslija 1-0
  6. 45'+2 Ermal Krasniqi
  7. HT1-0
  8. 46' K. Pileas N. Ioannou
  9. 52' E. Krasniqi 2-0
  10. 67' E. Sahiti E. Zhegrova
  11. 70' E. Sahiti 3-0
  12. 72' M. Antoniou A. Karo
  13. 72' R. Mamas G. Kastanos
  14. 72' M. Tzionis A. Makris
  15. 77' F. Aliti Amir Rrahmani
  16. 77' P. Sotiriou I. Pittas
  17. 78' F. Asllani Albion Rrahmani
  18. 79' Loizos Loizou
  19. 89' Pieros Sotiriou
  20. FT3-0

Đội hình

Kosovo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Foda
  1. 1A. Murić
  2. 15M. Vojvoda
  3. 13Amir Rrahmani▼ 78'
  4. 5L. Dellova
  5. 21D. Rrudhani
  6. 19L. Emërllahu
  7. 22M. Jashari
  8. 10E. Zhegrova▼ 67'
  9. 7M. Rashica▼ 16'
  10. 17E. Krasniqi
  11. 9Albion Rrahmani▼ 78'

Dự bị 10

  1. 8F. Muslija▲ 16'
  2. 20E. Sahiti▲ 67'
  3. 3F. Aliti▲ 77'
  4. 11F. Asllani▲ 78'
  5. 18E. Bujupi
  6. 16A. Saipi
  7. 4I. Krasniqi
  8. 2F. Hadergjonaj
  9. 14V. Berisha
  10. 12V. Bekaj
Síp Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Avgousti
  1. 13D. Demetriou
  2. 2A. Karo▼ 72'
  3. 16S. Andreou
  4. 19K. Laifis
  5. 4N. Ioannou▼ 46'
  6. 18K. Artymatas
  7. 17L. Loizou
  8. 20G. Kastanos▼ 72'
  9. 5C. Charalampous
  10. 11A. Makris▼ 72'
  11. 9I. Pittas▼ 77'

Dự bị 12

  1. 14K. Pileas▲ 46'
  2. 7M. Antoniou▲ 72'
  3. 12R. Mamas▲ 72'
  4. 21M. Tzionis▲ 72'
  5. 10P. Sotiriou▲ 77'
  6. 15A. Chrysostomou
  7. 23M. Ilia
  8. 1J. Mall
  9. 6A. Gogić
  10. 8I. Kousoulos
  11. 3N. Panagiotou
  12. 22N. Michael

Thống kê

015
630
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
6Chệch đích5
3Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
567Chuyền bóng310
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được11
14Thủng lưới21
1.45Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu