Síp
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Kosovo

Síp vs Kosovo

Tỷ số chung cuộc: Síp 0-2 Kosovo tại UEFA Nations League, 2 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Síp thắng 0, hòa 0, Kosovo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 1
Trọng tài
Jérôme Brisard, France
Phong độ
LWLDL Síp
WWWWW Kosovo
  1. 30' Lirim Kastrati
  2. 36' Mirlind Kryeziu
  3. HT0-0
  4. 65' 0-1 V. Berisha · V. Muriqi
  5. 66' F. Katelaris C. Kyriakou
  6. 67' A. Panagiotou Filiotis M. Antoniou
  7. 67' I. Pittas F. Papoulis
  8. 71' L. Loizou M. Tzionis
  9. 71' F. Loshaj B. Idrizi
  10. 76' A. Kakoullis N. Ioannou
  11. 76' I. Drešević V. Berisha
  12. 78' 0-2 E. Zhegrova · F. Loshaj
  13. 80' Florian Loshaj
  14. 87' Z. Bytyqi M. Rashica
  15. 90'+2 Nikolas Panagiotou
  16. 90' Ibrahim Drešević
  17. FT0-2

Đội hình

Síp Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Kostenoglou
  1. 22N. Michael 7.2
  2. 8C. Kyriakou ▼ 66' 6.6
  3. 6A. Gogić 6.5
  4. 13N. Panagiotou 6.3
  5. 7M. Antoniou ▼ 67' 6.2
  6. 18K. Artymatas 6.9
  7. 20G. Kastanos 7.6
  8. 15F. Papoulis ▼ 67' 6.5
  9. 4N. Ioannou ▼ 76' 6.3
  10. 21M. Tzionis ▼ 71' 6.6
  11. 10P. Sotiriou 6.9

Dự bị 12

  1. 5F. Katelaris ▲ 66' 6.2
  2. 2A. Panagiotou Filiotis ▲ 67' 6.3
  3. 23I. Pittas ▲ 67' 6.5
  4. 17L. Loizou ▲ 71' 6.3
  5. 14A. Kakoullis ▲ 76' 6.3
  6. 11A. Avraam
  7. 19M. Ioannou
  8. 12A. Christodoulou
  9. 16P. Korrea
  10. 1I. Toumpas
  11. 9D. Christofi
  12. 3M. Antoniades
Kosovo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Giresse
  1. 12A. Murić 7.2
  2. 2L. Kastrati 7.2
  3. 13A. Rrahmani 7.9
  4. 4M. Kryeziu 6.9
  5. 3F. Aliti 7.3
  6. 21B. Idrizi ▼ 71' 6.2
  7. 6B. Fazliji 7.3
  8. 14V. Berisha ▼ 76' 7.5
  9. 9E. Zhegrova 8.2
  10. 18V. Muriqi 7.9
  11. 7M. Rashica ▼ 87' 6.3

Dự bị 11

  1. 19F. Loshaj ▲ 71' 6.9
  2. 20I. Drešević ▲ 76' 6.5
  3. 23Z. Bytyqi ▲ 87' 6.6
  4. 11D. Rrudhani
  5. 1S. Ujkani
  6. 15E. Sahiti
  7. 10A. Zeneli
  8. 16V. Bekaj
  9. 8F. Muslija
  10. 17B. Kololli
  11. 22T. Domgjoni

Thống kê

015
540
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm16
0Trúng đích7
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
5Cứu thua0
443Chuyền bóng514
365Chuyền chính xác438
82%Chính xác chuyền85%

So sánh

8Trận đấu10
7Ghi được20
16Thủng lưới12
0.88Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu