Slovakia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Azerbaijan

Slovakia vs Azerbaijan

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 1-2 Azerbaijan tại UEFA Nations League, 22 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slovakia thắng 5, hòa 0, Azerbaijan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Sân vận động
CITY ARENA – Štadión Antona Malatinského, Trnava
Trọng tài
William Collum, Scotland
Phong độ
WDLLL Slovakia
LLLDL Azerbaijan
  1. 19' Richard Almeida
  2. 44' 0-1 R. Dadaşov · O. Kökçü
  3. HT0-1
  4. 57' Erik Jirka
  5. 62' László Bénes
  6. 63' C. Herc M. Regáli
  7. 66' Shahrudin Mahammadaliyev
  8. 72' A. Isaev R. Almeyda
  9. 72' A. Seydiyev O. Kökçü
  10. 74' A. Zreľák R. Boženík
  11. 77' M. Qurbanlı R. Dadaşov
  12. 80' Amin Seydiyev
  13. 83' S. Mráz L. Bénes
  14. 83' D. Ďuriš M. Bero
  15. 83' E. Camalov E. Mahmudov
  16. 90'+3 E. Jirka11m 1-1
  17. 90'+5 1-2 H. Haqqverdi · A. Isaev
  18. FT1-2

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 1M. Rodák 6.3
  2. 7K. Vallo 6.2
  3. 5Ľ. Šatka 7.5
  4. 14M. Škriniar 6.9
  5. 16D. Hancko 7.0
  6. 21M. Bero ▼ 83' 7.3
  7. 22S. Lobotka 7.0
  8. 8L. Bénes ▼ 83' 6.7
  9. 17M. Regáli ▼ 63' 7.0
  10. 9R. Boženík ▼ 74' 6.9
  11. 18E. Jirka 6.9

Dự bị 12

  1. 20C. Herc ▲ 63' 6.6
  2. 10A. Zreľák ▲ 74' 6.6
  3. 11S. Mráz ▲ 83' 6.3
  4. 19D. Ďuriš ▲ 83' 6.9
  5. 15N. Gyömbér
  6. 13P. Hrošovský
  7. 2P. Pekarík
  8. 6M. Káčer
  9. 23D. Takáč
  10. 3V. De Marco
  11. 12F. Plach
  12. 4M. Valjent
Azerbaijan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. De Biasi
  1. 12Ş. Məhəmmədəliyev 7.3
  2. 6H. Haqqverdi 7.3
  3. 4B. Mustafazadə 6.7
  4. 15B. Hüseynov 6.9
  5. 3E. Cəfərquliyev 6.3
  6. 20R. Almeyda ▼ 72' 7.2
  7. 14E. İsrafilov 6.6
  8. 21O. Kökçü ▼ 72' 7.5
  9. 8E. Mahmudov ▼ 83' 7.2
  10. 11R. Şeydayev 6.9
  11. 9R. Dadaşov ▼ 77' 6.9

Dự bị 12

  1. 22A. Isaev ▲ 72' 6.6
  2. 2A. Seydiyev ▲ 72' 6.2
  3. 10M. Qurbanlı ▲ 77' 6.7
  4. 16E. Camalov ▲ 83' 6.6
  5. 23S. Ağayev
  6. 13A. Hüseynov
  7. 5C. Hüseynov
  8. 1E. Balayev
  9. 17T. Bayramov
  10. 19F. Ozobić
  11. 18A. Krivotsyuk
  12. 7A. Nuriyev

Thống kê

023
430
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm10
6Trúng đích3
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
509Chuyền bóng376
442Chuyền chính xác284
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bosnia & Herzegovina
6 8 - 8 0 11
1
Croatia
6 8 - 6 +2 13
1
Estonia
4 10 - 2 +8 12
1
Georgia
6 16 - 3 +13 16
1
Hà Lan
6 14 - 6 +8 16
1
Hy Lạp
6 10 - 2 +8 15
1
Israel
4 8 - 6 +2 8
1
Italy
6 8 - 7 +1 11
1
Kazakhstan
6 8 - 6 +2 13
1
Latvia
6 12 - 5 +7 13
1
Scotland
6 11 - 5 +6 13
1
Serbia
6 13 - 5 +8 13
1
Tây Ban Nha
6 8 - 5 +3 11
1
Türkiye
6 18 - 5 +13 13
2
Azerbaijan
6 7 - 4 +3 10
2
Bỉ
6 11 - 8 +3 10
2
Bồ Đào Nha
6 11 - 3 +8 10
2
Bulgaria
6 10 - 8 +2 9
2
Đan Mạch
6 9 - 5 +4 12
2
Hungary
6 8 - 5 +3 10
2
Iceland
4 6 - 6 0 4
2
Kosovo
6 11 - 8 +3 9
2
Luxembourg
6 9 - 7 +2 11
2
Malta
4 5 - 4 +1 6
2
Moldova
6 10 - 6 +4 13
2
Na Uy
6 7 - 7 0 10
2
Phần Lan
6 8 - 6 +2 8
2
Ukraina
6 10 - 4 +6 11
3
Albania
4 4 - 6 -2 2
3
andorra
6 6 - 7 -1 8
3
Ba Lan
6 6 - 12 -6 7
3
Đức
6 11 - 9 +2 7
3
Faroe Islands
6 7 - 10 -3 8
3
FYR Macedonia
6 7 - 7 0 7
3
Montenegro
6 6 - 6 0 7
3
Northern Ireland
6 7 - 10 -3 5
3
Pháp
6 5 - 7 -2 5
3
Rep. Of Ireland
6 8 - 7 +1 7
3
San Marino
4 0 - 9 -9 0
3
Slovakia
6 5 - 6 -1 7
3
Slovenia
6 6 - 10 -4 6
3
Thụy Sĩ
6 6 - 9 -3 9
4
Anh
6 4 - 10 -6 3
4
Áo
6 6 - 10 -4 4
4
Armenia
6 4 - 17 -13 3
4
Belarus
6 3 - 7 -4 3
4
Czechia
6 5 - 13 -8 4
4
Gibraltar
6 3 - 18 -15 1
4
Liechtenstein
6 1 - 11 -10 0
4
Litva
6 2 - 14 -12 1
4
Nga
0 0 - 0 0 0
4
Romania
6 6 - 8 -2 7
4
Síp
6 4 - 12 -8 5
4
Thụy Điển
6 7 - 11 -4 4
4
Xứ Wales
6 6 - 11 -5 1
UEFA Nations League (League A: ) UEFA Nations League (League C) UEFA Nations League (League B: ) UEFA Nations League (League A - Play Offs) UEFA Nations League (League B) UEFA Nations League (League C: )

So sánh

10Trận đấu10
9Ghi được12
10Thủng lưới8
0.9Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu