Azerbaijan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovakia

Azerbaijan vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Azerbaijan 0-1 Slovakia tại UEFA Nations League, 10 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azerbaijan thắng 1, hòa 0, Slovakia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Trọng tài
Donatas Rumsas, Lithuania
Phong độ
LLLDL Azerbaijan
WDLLL Slovakia
  1. 19' Richard Almeida
  2. HT0-0
  3. 46' M. Emreli R. Dadaşov
  4. 55' Q. Qarayev R. Almeyda
  5. 65' B. Hüseynov M. Medvedev
  6. 65' A. Nuriyev R. Şeydayev
  7. 65' V. Weiss T. Suslov
  8. 65' O. Duda D. Strelec
  9. 73' Vernon De Marco
  10. 75' M. Bero S. Lobotka
  11. 79' A. Hüseynov E. Mahmudov
  12. 81' 0-1 V. Weiss · M. Bero
  13. 86' Lukáš Haraslín
  14. 87' Ľubomír Šatka
  15. 90'+6 Mahir Emreli
  16. 90'+6 Vladimír Weiss
  17. 90'+3 Matúš Bero
  18. 90'+2 I. Schranz A. Rusnák
  19. FT0-1

Đội hình

Azerbaijan Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. De Biasi
  1. 12Ş. Məhəmmədəliyev 7.3
  2. 18C. Hüseynov
  3. 4B. Mustafazadə 7.0
  4. 6H. Haqqverdi 6.9
  5. 5M. Medvedev ▼ 65' 7.3
  6. 8E. Mahmudov ▼ 79' 7.2
  7. 14E. İsrafilov 6.3
  8. 20R. Almeyda ▼ 55' 6.2
  9. 3A. Salahlı 7.2
  10. 9R. Dadaşov ▼ 46' 6.5
  11. 11R. Şeydayev ▼ 65' 6.2

Dự bị 12

  1. 10M. Emreli ▲ 46' 6.6
  2. 2Q. Qarayev ▲ 55' 6.2
  3. 15B. Hüseynov ▲ 65' 6.3
  4. 21A. Nuriyev ▲ 65' 6.2
  5. 13A. Hüseynov ▲ 79' 6.2
  6. 1E. Balayev
  7. 17C. Diniyev
  8. 7N. Ələsgərov
  9. 22A. Isaev
  10. 19A. Krivotsyuk
  11. 23S. Ağayev
  12. 16D. Nazarov
Slovakia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Slovák
  1. 1M. Rodák 7.2
  2. 2P. Pekarík 6.6
  3. 5Ľ. Šatka 7.3
  4. 4M. Valjent 7.2
  5. 3V. De Marco 7.0
  6. 11T. Suslov ▼ 65' 7.2
  7. 22S. Lobotka ▼ 75' 7.6
  8. 13P. Hrošovský 6.9
  9. 17L. Haraslín 7.2
  10. 10A. Rusnák ▼ 90' 7.2
  11. 6D. Strelec ▼ 65' 6.6

Dự bị 12

  1. 7V. Weiss ▲ 65' 7.0
  2. 8O. Duda ▲ 65' 6.5
  3. 21M. Bero ▲ 75' 6.9
  4. 18I. Schranz ▲ 90'
  5. 15M. Regáli
  6. 19J. Chvátal
  7. 9C. Herc
  8. 12F. Plach
  9. 14I. Mesík
  10. 16M. Koscelník
  11. 20L. Almási
  12. 23D. Takáč

Thống kê

024
640
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm16
1Trúng đích6
0Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị6
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
322Chuyền bóng494
236Chuyền chính xác425
73%Chính xác chuyền86%

So sánh

10Trận đấu10
12Ghi được9
8Thủng lưới10
1.2Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu