Azerbaijan
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Slovakia

Azerbaijan vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Azerbaijan 1-5 Slovakia tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 11 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azerbaijan thắng 1, hòa 0, Slovakia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 4
Trọng tài
J. Beaton
Phong độ
LLLDL Azerbaijan
WDLLL Slovakia
  1. 8' 0-1 S. Lobotka · R. Mak
  2. 27' 0-2 J. Kucka
  3. 28' R. Şeydayev · A. Ramazanov 1-2
  4. 30' 1-3 M. Hamšík · S. Lobotka
  5. HT1-3
  6. 57' 1-4 M. Hamšík · D. Vavro
  7. 61' M. Emreli A. Ramazanov
  8. 70' Anton Krivotsyuk
  9. 71' O. Duda R. Boženík
  10. 79' E. Mahmudov R. Əyyubov
  11. 84' J. Greguš S. Lobotka
  12. 85' 1-5 D. Hancko · O. Duda
  13. 86' L. Haraslín M. Hamšík
  14. 89' Renat Dadaşov A. Abdullayev
  15. FT1-5

Đội hình

Azerbaijan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Jurčević
  1. 1S. Ağayev 6.0
  2. 5M. Medvedev 5.7
  3. 2Q. Qarayev 6.5
  4. 6B. Hüseynov 6.3
  5. 18A. Krivotsyuk 5.9
  6. 3Ş. Rəhimov 5.7
  7. 7A. Abdullayev ▼ 89' 7.0
  8. 20R. Almeyda 6.6
  9. 14R. Əyyubov ▼ 79' 6.5
  10. 9A. Ramazanov ▼ 61' 6.7
  11. 11R. Şeydayev 6.8

Dự bị 12

  1. 10M. Emreli ▲ 61' 6.6
  2. 8E. Mahmudov ▲ 79' 6.5
  3. 17Renat Dadaşov ▲ 89'
  4. 16R. Dadaşov ▲ 89'
  5. 4R. Məmmədov
  6. 13D. Nazarov
  7. 21P. Paşayev
  8. 12E. Balayev
  9. 23Ş. Məhəmmədəliyev
  10. 15N. Ələsgərov
  11. 19Ə. Babayev
  12. 22A. Isaev
Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hapal
  1. 23M. Dúbravka 6.6
  2. 2P. Pekarík 6.9
  3. 14M. Škriniar 6.9
  4. 3D. Vavro 7.1
  5. 16D. Hancko 7.5
  6. 17M. Hamšík ⚽2 ▼ 86' 9.1
  7. 19J. Kucka 8.6
  8. 20R. Mak 7.8
  9. 10A. Rusnák 6.8
  10. 22S. Lobotka ▼ 84' 8.7
  11. 11R. Boženík ▼ 71' 6.9

Dự bị 12

  1. 8O. Duda ▲ 71' 7.2
  2. 6J. Greguš ▲ 84' 6.7
  3. 9L. Haraslín ▲ 86' 6.8
  4. 21M. Bero
  5. 15R. Mazáň
  6. 18P. Šafranko
  7. 1M. Kozáčik
  8. 7J. Mihalík
  9. 4B. Ňinaj
  10. 5L. Šatka
  11. 12M. Rodák
  12. 13P. Hrošovský

Thống kê

015
400
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm21
2Trúng đích10
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị4
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
431Chuyền bóng730
373Chuyền chính xác673
87%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

23Trận đấu29
12Ghi được39
40Thủng lưới39
0.52Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn14
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu