Slovakia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Azerbaijan

Slovakia vs Azerbaijan

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 2-0 Azerbaijan tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 19 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slovakia thắng 5, hòa 0, Azerbaijan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Qualifying Round · Vòng 10
Sân vận động
City Arena Trnava, Trnava
Trọng tài
S. Boyko
Phong độ
WDLLL Slovakia
LLLDL Azerbaijan
  1. 19' R. Boženík · M. Hamšík 1-0
  2. 45' Javid Huseynov
  3. 45' Eddy Silvestre
  4. HT1-0
  5. 46' E. Camalov E. İsrafilov
  6. 62' Lukáš Haraslín
  7. 71' M. Ďuriš L. Haraslín
  8. 73' T. Xəlilzadə A. Krivotsyuk
  9. 77' S. Mráz R. Boženík
  10. 79' Renat Dadaşov Cavid Hüseynov
  11. 82' Milan Škriniar
  12. 85' O. Duda J. Kucka
  13. 86' M. Hamšík 2-0
  14. 88' Tamkin Khalilzadeh
  15. FT2-0

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hapal
  1. 1M. Dúbravka 7.1
  2. 2P. Pekarík 7.3
  3. 15N. Gyömbér 7.3
  4. 14M. Škriniar 7.5
  5. 16D. Hancko 7.4
  6. 17M. Hamšík 8.7
  7. 19J. Kucka ▼ 85' 6.9
  8. 11M. Bero 7.0
  9. 22S. Lobotka 7.2
  10. 7L. Haraslín ▼ 71' 6.6
  11. 9R. Boženík ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 21M. Ďuriš ▲ 71' 6.5
  2. 18S. Mráz ▲ 77' 6.6
  3. 8O. Duda ▲ 85' 6.9
  4. 4M. Valjent
  5. 6J. Greguš
  6. 5L. Šatka
  7. 23D. Holec
  8. 10A. Rusnák
  9. 13P. Hrošovský
  10. 20N. Špalek
  11. 3D. Vavro
  12. 12M. Rodák
Azerbaijan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Jurčević
  1. 12E. Balayev 7.1
  2. 2Q. Qarayev 6.5
  3. 6B. Hüseynov 6.7
  4. 4B. Mustafazadə 6.6
  5. 16A. Hüseynov 7.0
  6. 18A. Krivotsyuk ▼ 73' 6.5
  7. 22Cavid Hüseynov ▼ 79' 6.8
  8. 3Ş. Rəhimov 6.4
  9. 14E. İsrafilov ▼ 46' 6.6
  10. 9V. İsgəndərli 5.9
  11. 11R. Şeydayev 6.5

Dự bị 12

  1. 5E. Camalov ▲ 46' 6.6
  2. 19T. Xəlilzadə ▲ 73' 6.1
  3. 17Renat Dadaşov ▲ 79' 6.7
  4. 23M. Cənnətov
  5. 21P. Paşayev
  6. 7A. Abdullayev
  7. 20R. Almeyda
  8. 8E. Mahmudov
  9. 10A. Ramazanov
  10. 1S. Ağayev
  11. 13D. Nazarov
  12. 15Ş. Əliyev

Thống kê

025
130
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm4
8Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
695Chuyền bóng382
620Chuyền chính xác297
89%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 2 - 0 +2 7
1
Bỉ
3 7 - 1 +6 9
1
Hà Lan
3 8 - 2 +6 9
1
Italy
3 7 - 0 +7 9
1
Pháp
3 4 - 3 +1 5
1
Thụy Điển
3 4 - 2 +2 7
2
Áo
3 4 - 3 +1 6
2
Croatia
3 4 - 3 +1 4
2
Đan Mạch
3 5 - 4 +1 3
2
Đức
3 6 - 5 +1 4
2
Tây Ban Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Xứ Wales
3 3 - 2 +1 4
3
Bồ Đào Nha
3 7 - 6 +1 4
3
Czechia
3 3 - 2 +1 4
3
Thụy Sĩ
3 4 - 5 -1 4
4
Ba Lan
3 4 - 6 -2 1
4
FYR Macedonia
3 2 - 8 -6 0
4
Hungary
3 3 - 6 -3 2
4
Nga
3 2 - 7 -5 3
4
Scotland
3 1 - 5 -4 1
4
Türkiye
3 1 - 8 -7 0
4
Ukraina
3 4 - 5 -1 3
5
Phần Lan
3 1 - 3 -2 3
6
Slovakia
3 2 - 7 -5 3
Euro (Play Offs)

So sánh

29Trận đấu23
39Ghi được12
39Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận0.52
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu