Kazakhstan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Belarus

Kazakhstan vs Belarus

Tỷ số chung cuộc: Kazakhstan 2-1 Belarus tại UEFA Nations League, 22 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kazakhstan thắng 1, hòa 1, Belarus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Trọng tài
Horatiu Fesnic, Romania
Phong độ
LLWLL Kazakhstan
DWWWL Belarus
  1. 11' Baktiyar Zaynutdinov
  2. 29' M. Gabyshev · R. Orazov 1-0
  3. 39' Askhat Tagybergen
  4. 42' Kirill Pechenin
  5. 45'+3 1-1 P. Savitskiy · K. Pechenin
  6. HT1-1
  7. 49' Aslan Darabaev
  8. 61' R. Lisakovich V. Klimovich
  9. 61' I. Bakhar E. Bogomolskiy
  10. 68' B. Kairov M. Gabyshev
  11. 75' E. Astanov R. Orazov
  12. 76' V. Gromyko P. Savitskiy
  13. 79' B. Zaynutdinov · A. Aymbetov 2-1
  14. 83' Ivan Bakhar
  15. 84' V. Malkevich G. Shevchenko
  16. 87' A. Zhumabek A. Aymbetov
  17. 87' I. Kuat B. Zaynutdinov
  18. 90'+4 Askhat Tagybergen
  19. 90'+2 Elkhan Astanov
  20. 90'+4 Askhat Tagybergen
  21. FT2-1

Đội hình

Kazakhstan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Adiev
  1. 12I. Shatskiy 6.7
  2. 2S. Maliy 7.0
  3. 22A. Marochkin 7.3
  4. 3N. Alip 6.6
  5. 16M. Gabyshev ▼ 68' 7.0
  6. 7A. Darabayev 6.7
  7. 8A. Tagybergen 6.9
  8. 11Y. Vorogovskiy 6.3
  9. 20R. Orazov ▼ 75' 7.9
  10. 19B. Zaynutdinov ▼ 87' 7.2
  11. 17A. Aymbetov ▼ 87' 6.9

Dự bị 12

  1. 13B. Kairov ▲ 68' 6.3
  2. 10E. Astanov ▲ 75' 6.9
  3. 6A. Zhumabek ▲ 87' 6.3
  4. 5I. Kuat ▲ 87' 6.2
  5. 1B. Shaizada
  6. 4T. Erlanov
  7. 9R. Murtazayev
  8. 21M. Bystrov
  9. 15M. Seysen
  10. 14S. Zharynbetov
  11. 23A. Sadybekov
  12. 18T. Dosmagambetov
Belarus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Kondratjev
  1. 1E. Khatkevich 6.3
  2. 5D. Polyakov 6.9
  3. 3M. Shvetsov 6.2
  4. 15R. Yudenkov 6.2
  5. 4G. Shevchenko ▼ 84' 6.5
  6. 21V. Klimovich ▼ 61' 6.7
  7. 14E. Yablonskiy 7.0
  8. 9M. Ebong 6.3
  9. 2K. Pechenin 7.3
  10. 11E. Bogomolskiy ▼ 61' 6.3
  11. 8P. Savitskiy ▼ 76' 7.3

Dự bị 12

  1. 19R. Lisakovich ▲ 61' 6.2
  2. 10I. Bakhar ▲ 61' 6.3
  3. 23V. Gromyko ▲ 76' 6.7
  4. 22V. Malkevich ▲ 84' 6.7
  5. 12P. Pavlyuchenko
  6. 17P. Sedko
  7. 13V. Bocherov
  8. 6I. Lukashevich
  9. 18D. Bessmertny
  10. 20R. Khadarkevich
  11. 7D. Nechaev
  12. 16M. Plotnikov

Thống kê

155
720
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm6
3Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc7
2Việt vị3
18Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
471Chuyền bóng357
380Chuyền chính xác259
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

8Trận đấu10
9Ghi được8
10Thủng lưới9
1.13Bàn thắng mỗi trận0.8
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu