Kazakhstan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Belarus

Kazakhstan vs Belarus

Tỷ số chung cuộc: Kazakhstan 1-2 Belarus tại UEFA Nations League, 7 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kazakhstan thắng 1, hòa 1, Belarus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 2
Trọng tài
Giorgi Kruashvili, Georgia
Phong độ
LLWLL Kazakhstan
DWWWL Belarus
  1. 14' Abzal Beysebekov
  2. 39' Gafurzhan Suyumbaev
  3. HT0-0
  4. 53' 0-1 Maksim Bordachev · Igor Stasevich
  5. 56' Vitali Lisakovich Maksim Skavysh
  6. 61' Abat Aimbetov 1-1
  7. 64' Islambek Kuat Maksim Fedin
  8. 72' Sergey Khizhnichenko Abat Aimbetov
  9. 73' Max Ebong
  10. 80' Dmitri Podstrelov Pavel Nekhajchik
  11. 82' Yuriy Pertsukh Bauyrzhan Islamkhan
  12. 85' Andrei Khachaturyan Max Ebong
  13. 86' 1-2 Vitali Lisakovich
  14. 88' Sergey Maliy
  15. FT1-2

Đội hình

Kazakhstan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Bílek
  1. 1Stas Pokatilov 6.9
  2. 22Aleksandr Marochkin 6.3
  3. 2Sergey Maliy 6.6
  4. 3Nuraly Alip 6.9
  5. 11Yan Vorogovskiy 6.5
  6. 21Abzal Beysebekov 6.3
  7. 6Aibol Abiken 6.3
  8. 16Gafurzhan Suyumbaev 6.5
  9. 20Maksim Fedin ▼ 64' 6.7
  10. 17Abat Aimbetov ▼ 72' 7.0
  11. 9Bauyrzhan Islamkhan ▼ 82' 7.3

Dự bị 11

  1. 15Danil Ustimenko
  2. 12Dmytro Nepogodov
  3. 13Olzhas Kerimzhanov
  4. 23Marat Bystrov
  5. 4Temirlan Erlanov
  6. 5Islambek Kuat ▲ 64' 6.5
  7. 19Baktiyar Zaynutdinov
  8. 10Duman Narzildaev
  9. 14Yuriy Pertsukh ▲ 82' 6.3
  10. 7Timur Dosmagambetov
  11. 18Sergey Khizhnichenko ▲ 72' 6.6
Belarus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Markhel
  1. 1Aleksandr Gutor 6.3
  2. 13Nikolay Zolotov 7.3
  3. 3Aleksandr Martynovich 6.6
  4. 4Nikita Naumov 6.9
  5. 21Maksim Bordachev 7.3
  6. 23Pavel Nekhajchik ▼ 80' 6.3
  7. 14Evgeni Yablonski 6.9
  8. 9Max Ebong ▼ 85' 7.5
  9. 22Igor Stasevich 7.7
  10. 2Stanislav Dragun 6.9
  11. 11Maksim Skavysh ▼ 56' 6.6

Dự bị 12

  1. 16Sergey Ignatovich
  2. 12Egor Khatkevich
  3. 5Maksim Shvetsov
  4. 20Aleksandr Sachivko
  5. 15Roman Yuzepchuk
  6. 6Aleksey Legchilin
  7. 10Ivan Bakhar
  8. 18Andrei Khachaturyan ▲ 85' 6.7
  9. 7Yury Kavalyow
  10. 8Aleksandr Selyava
  11. 19Dmitri Podstrelov ▲ 80' 6.3
  12. 17Vitali Lisakovich ▲ 56' 7.6

Thống kê

032
510
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
7Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
441Chuyền bóng492
341Chuyền chính xác398
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

27Trận đấu26
25Ghi được26
48Thủng lưới54
0.93Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu