Belarus
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kazakhstan

Belarus vs Kazakhstan

Tỷ số chung cuộc: Belarus 1-1 Kazakhstan tại UEFA Nations League, 10 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Belarus thắng 3, hòa 1, Kazakhstan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Karađorđe, Novi Sad
Trọng tài
Manuel Schuttengruber, Austria
Phong độ
DWWWL Belarus
LLWLL Kazakhstan
  1. 13' 0-1 A. Aymbetov · Y. Vorogovskiy
  2. 42' Ruslan Yudenkov
  3. HT0-1
  4. 46' V. Gromyko R. Yudenkov
  5. 46' E. Bogomolskiy P. Sedko
  6. 59' G. Suyumbayev Y. Vorogovskiy
  7. 65' V. Malkevich I. Bakhar
  8. 67' S. Zharynbetov R. Orazov
  9. 68' A. Shushenachev A. Aymbetov
  10. 76' G. Shevchenko R. Begunov
  11. 77' T. Dosmagambetov A. Darabayev
  12. 77' V. Vasiljev E. Astanov
  13. 81' V. Klimovich E. Yablonskiy
  14. 84' V. Malkevich · V. Gromyko 1-1
  15. 88' Islambek Kuat
  16. FT1-1

Đội hình

Belarus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Kondratjev
  1. 12P. Pavlyuchenko 6.7
  2. 4R. Khadarkevich 7.7
  3. 20Z. Volkov 7.6
  4. 15R. Yudenkov ▼ 46' 7.2
  5. 22R. Begunov ▼ 76' 7.2
  6. 7A. Bykov 6.3
  7. 14E. Yablonskiy ▼ 81' 7.2
  8. 9M. Ebong 6.9
  9. 2K. Pechenin 7.3
  10. 10I. Bakhar ▼ 65' 6.6
  11. 18P. Sedko ▼ 46' 7.0

Dự bị 12

  1. 23V. Gromyko ▲ 46' 7.9
  2. 11E. Bogomolskiy ▲ 46' 6.6
  3. 5V. Malkevich ▲ 65' 7.7
  4. 8G. Shevchenko ▲ 76' 6.6
  5. 21V. Klimovich ▲ 81' 6.3
  6. 17D. Grechikho
  7. 19D. Podstrelov
  8. 16M. Plotnikov
  9. 6S. Politevich
  10. 3M. Shvetsov
  11. 13V. Bocherov
  12. 1E. Khatkevich
Kazakhstan Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Adiev
  1. 12I. Shatskiy 8.2
  2. 2S. Maliy 7.3
  3. 22A. Marochkin 6.6
  4. 3N. Alip 7.2
  5. 13B. Kairov 7.3
  6. 7A. Darabayev ▼ 77' 7.3
  7. 5I. Kuat 6.2
  8. 11Y. Vorogovskiy ▼ 59' 7.3
  9. 20R. Orazov ▼ 67' 6.3
  10. 23E. Astanov ▼ 77' 5.9
  11. 17A. Aymbetov ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 16G. Suyumbayev ▲ 59' 6.2
  2. 8S. Zharynbetov ▲ 67' 6.3
  3. 9A. Shushenachev ▲ 68' 6.5
  4. 18T. Dosmagambetov ▲ 77' 6.0
  5. 14V. Vasiljev ▲ 77' 6.5
  6. 19M. Gabyshev
  7. 10B. Baytana
  8. 6E. Akhmetov
  9. 21M. Samorodov
  10. 4T. Erlanov
  11. 15M. Seysen
  12. 1B. Shaizada

Thống kê

0111
410
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm10
8Trúng đích3
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
11Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
553Chuyền bóng312
446Chuyền chính xác213
81%Chính xác chuyền68%

So sánh

10Trận đấu8
8Ghi được9
9Thủng lưới10
0.8Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu