Belarus
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kazakhstan

Belarus vs Kazakhstan

Tỷ số chung cuộc: Belarus 2-0 Kazakhstan tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Belarus thắng 3, hòa 1, Kazakhstan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 4
Sân vận động
Stadyen Dynama, Minsk
Trọng tài
Aleksandar Stavrev, North Macedonia
Phong độ
DWWWL Belarus
LLWLL Kazakhstan
  1. 16' Sergey Maliy
  2. 36' Evgeni Yablonski · Igor Stasevich 1-0
  3. 42' Maksim Bordachev Aleksandr Sachivko
  4. HT1-0
  5. 47' Andrei Khachaturyan Ivan Maevskiy
  6. 57' Aybar Zhaksylykov Abat Aimbetov
  7. 57' Islambek Kuat Aibol Abiken
  8. 65' Nikolay Zolotov Kirill Pechenin
  9. 66' Vladislav Klimovich Igor Stasevich
  10. 66' Ivan Bakhar Vitali Lisakovich
  11. 78' Abzal Beysebekov Marat Bystrov
  12. 79' Duman Narzildaev Vladislav Vasiljev
  13. 90'+3 Roman Yuzepchuk · Maksim Skavysh 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Belarus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Markhel
  1. 1Aleksandr Gutor 7.5
  2. 5Denis Polyakov 7.3
  3. 4Nikita Naumov 6.6
  4. 20Aleksandr Sachivko ▼ 42' 7.2
  5. 2Kirill Pechenin ▼ 65' 6.3
  6. 15Roman Yuzepchuk 6.9
  7. 18Ivan Maevskiy ▼ 47' 7.2
  8. 14Evgeni Yablonski 7.9
  9. 22Igor Stasevich ▼ 66' 7.3
  10. 17Vitali Lisakovich ▼ 66' 6.3
  11. 11Maksim Skavysh 7.3

Dự bị 11

  1. 16Sergey Ignatovich
  2. 12Egor Khatkevich
  3. 23Aleksandr Pavlovets
  4. 13Nikolay Zolotov ▲ 65' 6.9
  5. 21Maksim Bordachev ▲ 42' 6.9
  6. 10Ivan Bakhar ▲ 66' 6.7
  7. 6Valeri Gromyko
  8. 8Andrei Khachaturyan ▲ 47' 6.3
  9. 3Vladislav Klimovich ▲ 66' 6.3
  10. 7Denis Laptev
  11. 19Dmitri Podstrelov
Kazakhstan Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Bílek
  1. 1Stas Pokatilov 6.5
  2. 23Marat Bystrov ▼ 78' 6.6
  3. 4Temirlan Erlanov 6.9
  4. 2Sergey Maliy 6.9
  5. 13Olzhas Kerimzhanov 6.3
  6. 11Timur Dosmagambetov 6.3
  7. 18Vladislav Vasiljev ▼ 79' 6.6
  8. 8Askhat Tagybergen 7.5
  9. 6Aibol Abiken ▼ 57' 6.3
  10. 19Baktiyar Zaynutdinov 6.9
  11. 17Abat Aimbetov ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 15Vladimir Plotnikov
  2. 12Dmytro Nepogodov
  3. 3Sultan Abilgazy
  4. 10Duman Narzildaev ▲ 79' 6.3
  5. 5Islambek Kuat ▲ 57' 6.3
  6. 21Abzal Beysebekov ▲ 78' 6.3
  7. 9Aybar Zhaksylykov ▲ 57' 6.3

Thống kê

005
310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị6
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
383Chuyền bóng485
258Chuyền chính xác362
67%Chính xác chuyền75%

So sánh

26Trận đấu27
26Ghi được25
54Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu