Na Uy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovenia

Na Uy vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Na Uy 0-0 Slovenia tại UEFA Nations League, 9 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Na Uy thắng 3, hòa 2, Slovenia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 3
Sân vận động
Ullevaal Stadion, Oslo
Trọng tài
Fabio Jose Costa Verissimo, Portugal
Phong độ
WWDWL Na Uy
DDWWW Slovenia
  1. 1' Petar Stojanović
  2. HT0-0
  3. 46' A. Sørloth J. King
  4. 46' K. Thorstvedt F. Aursnes
  5. 63' Miha Blažič
  6. 66' D. Črnigoj Ž. Celar
  7. 66' J. Bijol B. Verbič
  8. 66' A. Šporar B. Šeško
  9. 73' F. Bjørkan B. Meling
  10. 76' Kristian Thorstvedt
  11. 80' M. Mevlja D. Brekalo
  12. 81' J. Hauge M. Elyounoussi
  13. 81' M. Milec Ž. Karničnik
  14. 90'+1 Andraž Šporar
  15. FT0-0

Đội hình

Na Uy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Solbakken
  1. 1Ø. Nyland 7.2
  2. 22M. Pedersen 7.6
  3. 21A. Hanche-Olsen 7.2
  4. 3L. Østigård 7.5
  5. 5B. Meling ▼ 73' 7.2
  6. 10M. Ødegaard 8.9
  7. 16F. Aursnes ▼ 46' 6.9
  8. 8S. Berge 7.2
  9. 11M. Elyounoussi ▼ 81' 7.2
  10. 9E. Haaland 6.2
  11. 7J. King ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 19A. Sørloth ▲ 46' 6.3
  2. 18K. Thorstvedt ▲ 46' 6.5
  3. 17F. Bjørkan ▲ 73' 6.6
  4. 15J. Hauge ▲ 81' 6.3
  5. 23V. Berisha
  6. 4M. Lode
  7. 14J. Ryerson
  8. 12A. Hansen
  9. 20M. Dæhli
  10. 2M. Thorsby
  11. 13S. Grytebust
  12. 6P. Berg
Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak 8.2
  2. 2Ž. Karničnik ▼ 81' 7.0
  3. 4M. Blažič 5.9
  4. 23D. Brekalo ▼ 80' 7.2
  5. 3G. Sikošek 6.9
  6. 20P. Stojanović 6.0
  7. 22A. Čerin 7.2
  8. 14J. Kurtič 7.2
  9. 21B. Verbič ▼ 66' 5.9
  10. 11B. Šeško ▼ 66' 6.5
  11. 18Ž. Celar ▼ 66' 6.5

Dự bị 12

  1. 13D. Črnigoj ▲ 66' 6.3
  2. 6J. Bijol ▲ 66' 6.9
  3. 9A. Šporar ▲ 66' 6.7
  4. 17M. Mevlja ▲ 80' 6.7
  5. 15M. Milec ▲ 81' 6.5
  6. 5J. Gorenc Stankovič
  7. 10L. Zahovič
  8. 7J. Balkovec
  9. 19B. Kramer
  10. 12V. Belec
  11. 16I. Vekič
  12. 8S. Lovrić

Thống kê

019
121
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm8
5Trúng đích3
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị1
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
563Chuyền bóng396
479Chuyền chính xác306
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

10Trận đấu10
21Ghi được10
9Thủng lưới12
2.1Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu