Slovenia
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Na Uy

Slovenia vs Na Uy

Tỷ số chung cuộc: Slovenia 1-4 Na Uy tại UEFA Nations League, 14 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DDWWW Slovenia
WWDWL Na Uy
  1. 4' 0-1 A. Nusa
  2. 19' Torbjørn Heggem
  3. 21' B. Šeško11m 1-1
  4. 45' 1-2 E. Haaland · S. Berge
  5. HT1-2
  6. 46' M. Thorsby A. Dønnum
  7. 59' 1-3 A. Nusa · A. Sørloth
  8. 60' K. Thorstvedt L. Berg Johnsen
  9. 70' J. Hauge A. Nusa
  10. 72' Ž. Celar Ž. Vipotnik
  11. 72' S. Lovrić J. Mlakar
  12. 72' D. Brekalo Ž. Karničnik
  13. 81' J. Kurtić A. Gnezda Čerin
  14. 81' S. Sešlar P. Stojanović
  15. 82' 1-4 J. Hauge · E. Haaland
  16. 87' S. Gregersen T. Heggem
  17. 87' J. Strand Larsen E. Haaland
  18. FT1-4

Đội hình

Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak
  2. 2Ž. Karničnik▼ 72'
  3. 21V. Drkušić
  4. 6J. Bijol
  5. 13E. Janža
  6. 20P. Stojanović▼ 81'
  7. 22A. Gnezda Čerin▼ 81'
  8. 10T. Elšnik
  9. 17J. Mlakar▼ 72'
  10. 18Ž. Vipotnik▼ 72'
  11. 11B. Šeško

Dự bị 12

  1. 19Ž. Celar▲ 72'
  2. 8S. Lovrić▲ 72'
  3. 23D. Brekalo▲ 72'
  4. 14J. Kurtić▲ 81'
  5. 15S. Sešlar▲ 81'
  6. 16I. Vekić
  7. 9A. Šporar
  8. 3J. Balkovec
  9. 4D. Petrovič
  10. 7J. Iličić
  11. 12M. Vidovšek
  12. 5K. Bajrič
Na Uy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Solbakken
  1. 1E. Selvik
  2. 16M. Pedersen
  3. 4L. Østigård
  4. 17T. Heggem▼ 87'
  5. 14J. Ryerson
  6. 19A. Dønnum▼ 46'
  7. 23L. Berg Johnsen▼ 60'
  8. 8S. Berge
  9. 20A. Nusa▼ 70'
  10. 7A. Sørloth
  11. 9E. Haaland▼ 87'

Dự bị 12

  1. 2M. Thorsby▲ 46'
  2. 18K. Thorstvedt▲ 60'
  3. 10J. Hauge▲ 70'
  4. 3S. Gregersen▲ 87'
  5. 11J. Strand Larsen▲ 87'
  6. 22F. Myhre
  7. 21C. Rösler
  8. 13V. Myhra
  9. 15S. Langås
  10. 6P. Berg
  11. 5W. Kamanzi
  12. 12M. Dyngeland

Thống kê

000
310
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm14
3Trúng đích7
3Chệch đích4
2Bị chặn3
0Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
454Chuyền bóng592
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu10
16Ghi được21
13Thủng lưới13
1.23Bàn thắng mỗi trận2.1
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu