Na Uy
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovenia

Na Uy vs Slovenia

Tỷ số chung cuộc: Na Uy 3-0 Slovenia tại UEFA Nations League, 10 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League B · Vòng 3
Sân vận động
Ullevaal Stadion, Oslo
Phong độ
WWDWL Na Uy
DDWWW Slovenia
  1. 7' E. Haaland 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Pedersen L. Østigård
  4. 52' A. Sørloth 2-0
  5. 57' Ž. Vipotnik J. Balkovec
  6. 57' Ž. Celar A. Šporar
  7. 62' E. Haaland · A. Sørloth 3-0
  8. 63' Petar Stojanović
  9. 73' J. Kurtić D. Petrovič
  10. 75' P. Berg M. Thorsby
  11. 76' A. Dønnum A. Nusa
  12. 76' J. Strand Larsen A. Sørloth
  13. 79' J. Iličić A. Gnezda Čerin
  14. 79' B. Kramer B. Šeško
  15. 82' H. Vetlesen J. Ryerson
  16. 88' Patrick Berg
  17. FT3-0

Đội hình

Na Uy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Solbakken
  1. 1Ø. Nyland
  2. 3K. Ajer
  3. 21A. Hanche-Olsen
  4. 4L. Østigård▼ 46'
  5. 5D. Møller Wolfe
  6. 14J. Ryerson▼ 82'
  7. 8S. Berge
  8. 2M. Thorsby▼ 75'
  9. 20A. Nusa▼ 76'
  10. 7A. Sørloth▼ 76'
  11. 9E. Haaland

Dự bị 12

  1. 16M. Pedersen▲ 46'
  2. 6P. Berg▲ 75'
  3. 19A. Dønnum▲ 76'
  4. 11J. Strand Larsen▲ 76'
  5. 10H. Vetlesen▲ 82'
  6. 17T. Heggem
  7. 12M. Dyngeland
  8. 13E. Selvik
  9. 23J. Hauge
  10. 15S. Langås
  11. 22F. Myhre
  12. 18K. Thorstvedt
Slovenia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Kek
  1. 1J. Oblak
  2. 13E. Janža
  3. 21V. Drkušić
  4. 6J. Bijol
  5. 3J. Balkovec▼ 57'
  6. 20P. Stojanović
  7. 22A. Gnezda Čerin▼ 79'
  8. 10T. Elšnik
  9. 4D. Petrovič▼ 73'
  10. 9A. Šporar▼ 57'
  11. 11B. Šeško▼ 79'

Dự bị 12

  1. 18Ž. Vipotnik▲ 57'
  2. 19Ž. Celar▲ 57'
  3. 14J. Kurtić▲ 73'
  4. 7J. Iličić▲ 79'
  5. 15B. Kramer▲ 79'
  6. 12M. Vidovšek
  7. 2K. Bajrič
  8. 17J. Mlakar
  9. 5D. Zec
  10. 8J. Repas
  11. 23S. Karič
  12. 16I. Vekić

Thống kê

014
410
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm11
14Trúng đích2
5Chệch đích7
5Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua10
487Chuyền bóng415
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
21Ghi được16
13Thủng lưới13
2.1Bàn thắng mỗi trận1.23
4Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu