andorra vs Moldova
Tỷ số chung cuộc: andorra 0-0 Moldova tại UEFA Nations League, 6 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: andorra thắng 1, hòa 1, Moldova thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Nations League · League D · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadi Nacional, Andorra la Vella
- Trọng tài
- Lionel Tschudi, Switzerland
- Phong độ
- WDWDL andorra
- LWDLL Moldova
- 12' ▲ Albert Alavedra ▼ Marc Vales
- 44' Victor Stina
- 44' Victor Stina
- HT0-0
- 46' ▲ Marc Rebés ▼ Márcio Vieira
- 46' ▲ S. Plătică ▼ D. Mandrîcenco
- 46' ▲ C. Dros ▼ V. Bolohan
- 58' ▲ Albert Rosas ▼ Jordi Rubio
- 58' ▲ Álex Martínez ▼ Cucu
- 59' Igor Armas
- 61' ▲ M. Cojocaru ▼ M. Plătică
- 65' Jordi Aláez
- 65' Cristian Dros
- 72' Christian García
- 79' Maxim Cojocaru
- 83' Vadim Rață
- 86' ▲ Víctor Bernat ▼ Jordi Aláez
- FT0-0
Đội hình
- 1Josep Gómes 7.6
- 2Èric de Pablos 6.3
- 20Max Llovera 7.6
- 5Christian García 7.2
- 3Marc Vales ▼ 12' 6.3
- 17Joan Cervós 6.9
- 11Xavi Vieira 6.9
- 8Márcio Vieira ▼ 46' 6.7
- 23Jordi Rubio ▼ 58' 6.5
- 14Jordi Aláez ▼ 86' 6.7
- 9Cucu ▼ 58' 6.5
Dự bị 11
- 15Albert Alavedra ▲ 12' 6.9
- 4Marc Rebés ▲ 46' 6.9
- 19Albert Rosas ▲ 58' 6.3
- 16Álex Martínez ▲ 58' 6.9
- 22Víctor Bernat ▲ 86' 6.5
- 6Ildefons Lima
- 7Marc Pujol
- 21Marc García
- 10Ludovic Clemente
- 18Chus Rubio
- 13Xisco Pires
- 23D. Răilean 7.2
- 5V. Posmac 7.5
- 3V. Bolohan ▼ 46' 6.7
- 4I. Armaș 7.3
- 21I. Revenco 7.0
- 22V. Raţă 6.6
- 10M. Plătică ▼ 61' 6.9
- 2O. Reabciuk 6.9
- 19D. Mandrîcenco ▼ 46' 6.7
- 11V. Stînă 5.6
- 9I. Nicolăescu 6.7
Dự bị 12
- 20S. Plătică ▲ 46' 6.5
- 6C. Dros ▲ 46' 7.0
- 7M. Cojocaru ▲ 61' 6.3
- 13M. Caimacov
- 18M. Iosipoi
- 8A. Cobeţ
- 14A. Crăciun
- 17D. Dumbrăvanu
- 15I. Jardan
- 16D. Marandici
- 12C. Avram
- 1S. Namaşco
Thống kê
02⚑2
⚑641
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích2
0Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
233Chuyền bóng445
128Chuyền chính xác336
55%Chính xác chuyền76%
So sánh
10Trận đấu10
8Ghi được13
9Thủng lưới20
0.8Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai6