Romania W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Croatia W

Romania W vs Croatia W

Tỷ số chung cuộc: Romania W 0-1 Croatia W tại UEFA Nations League - Women, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Romania W thắng 2, hòa 0, Croatia W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League - Women · League B · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Arcul de Triumf, București
Phong độ
LLDLW Romania W
DLWLW Croatia W
  1. HT0-0
  2. 50' C. Carp
  3. 50' A. Paraluta
  4. 57' P. Vidović J. Dordić
  5. 65' I. Bălăceanu C. Carp
  6. 73' C. Bistrian
  7. 75' I. Lojna
  8. 75' A. Vlădulescu C. Bistrian
  9. 76' C. Marcu L. Rus
  10. 80' T. Krznaric
  11. 81' 0-1 I. Rudelić · P. Pezelj
  12. 90'+1 C. Marcu
  13. 90'+3 A. Dulcic
  14. 90'+6 G. Roșie I. Bălăceanu
  15. 90'+6 K. Jedvaj I. Rudelić
  16. FT0-1

Đội hình

Romania W HLV: C. Dulca
  1. 1A. Părăluță
  2. 15B. Gődér
  3. 5T. Meluță
  4. 13E. Geréd
  5. 8Ş. Vătafu
  6. 4I. Bortan
  7. 2A. Stanciu
  8. 19O. Iordăchiuși
  9. 17C. Bistrian ▼ 75'
  10. 9L. Rus ▼ 76'
  11. 20C. Carp ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 16I. Bălăceanu ▲ 65'
  2. 7A. Vlădulescu ▲ 75'
  3. 22C. Marcu ▲ 76'
  4. 21G. Roșie ▲ 90'
  5. 12C. Ceasar
  6. 23S. Salamon
  7. 6M. Tătar
  8. 10G. Vasile
  9. 3A. Tunoaia
Croatia W HLV: N. Gračan
  1. 1D. Bačić
  2. 5K. Nevrkla
  3. 4L. Balog
  4. 14A. Dulčić
  5. 15M. Kunštek
  6. 7P. Pezelj
  7. 6T. Krznarić
  8. 2R. Krajinović
  9. 9I. Rudelić ▼ 90'
  10. 22I. Lojna
  11. 11J. Dordić ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 19P. Vidović ▲ 57'
  2. 17K. Jedvaj ▲ 90'
  3. 23L. Fiket
  4. 10A. Lubina
  5. 18A. Batarilo
  6. 8E. Ljuština
  7. 13T. Vračević
  8. 20N. Petarić
  9. 21B. Živković
  10. 12A. Filipović

Thống kê

04
30

So sánh

9Trận đấu10
5Ghi được7
12Thủng lưới21
0.56Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn6
1Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu