Croatia W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Romania W

Croatia W vs Romania W

Tỷ số chung cuộc: Croatia W 0-1 Romania W tại UEFA Championship - Women, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croatia W thắng 2, hòa 0, Romania W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Qualifying Round · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Aldo Drosina, Pula
Trọng tài
E. Augustyn
Phong độ
DLWLW Croatia W
LLDLW Romania W
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 M. Ciolacu
  3. 59' K. Šabašov A. Dujmović
  4. 72' I. Kirilenko I. Slipcevic
  5. 76' C. Marcu M. Bâtea
  6. 88' T. Pedić I. Bukač
  7. 89' P. Boroş I. Bortan
  8. 90'+3 N. Deca L. Rus
  9. FT0-1

Đội hình

Croatia W HLV: M. Prskalo
  1. 1D. Bačić
  2. 4L. Balog
  3. 3A. Jelenčić
  4. 11A. Dujmović ▼ 59'
  5. 14A. Dulčić
  6. 6M. Horvat
  7. 10I. Landeka
  8. 8M. Bošnjak
  9. 22I. Slipcevic ▼ 72'
  10. 9I. Rudelić
  11. 15I. Bukač ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 18K. Šabašov ▲ 59'
  2. 19I. Kirilenko ▲ 72'
  3. 17T. Pedić ▲ 88'
  4. 20N. Petarić
  5. 16M. Taritaš
  6. 13H. Spajić
  7. 12S. Bukovec
  8. 5K. Pranješ
  9. 21F. Gegollaj
Romania W HLV: C. Dulca
  1. 1A. Părăluță
  2. 2O. Oprea
  3. 6M. Ficzay
  4. 5T. Meluță
  5. 8Ş. Vătafu
  6. 4I. Bortan ▼ 89'
  7. 16B. Sandu
  8. 10M. Ciolacu
  9. 9L. Rus ▼ 90'
  10. 18M. Bâtea ▼ 76'
  11. 20C. Carp

Dự bị 10

  1. 13C. Marcu ▲ 76'
  2. 11P. Boroş ▲ 89'
  3. 17N. Deca ▲ 90'
  4. 19A. Borodi
  5. 22D. Grecu
  6. 7I. Bălăceanu
  7. 15R. Mirea
  8. 14E. Gered
  9. 12S. Salamon
  10. 21A. Corduneanu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

9Trận đấu9
8Ghi được14
23Thủng lưới19
0.89Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu