Romania W
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Croatia W

Romania W vs Croatia W

Tỷ số chung cuộc: Romania W 4-1 Croatia W tại UEFA Championship - Women, 22 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Romania W thắng 2, hòa 0, Croatia W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Championship - Women · Qualifying Round · Vòng 10
Trọng tài
I. Projkovska
Phong độ
LLDLW Romania W
DLWLW Croatia W
  1. 9' 0-1 I. Rudelić · I. Slipcevic
  2. 15' I. Landekaphản lưới 1-1
  3. 21' E. Gered B. Sandu
  4. 39' M. Bâtea 2-1
  5. 45'+3 A. Herczeg · F. Olar-Spânu 3-1
  6. HT3-1
  7. 59' A. Vlădulescu A. Herczeg
  8. 63' A. Jelenčić I. Slipcevic
  9. 66' A. Dujmović K. Sundov
  10. 67' L. Rus · F. Olar-Spânu 4-1
  11. 73' F. Gegollaj I. Bukač
  12. 80' C. Carp L. Rus
  13. FT4-1

Đội hình

Romania W HLV: M. Albon
  1. 1A. Părăluță
  2. 2O. Oprea
  3. 6M. Ficzay
  4. 21A. Corduneanu
  5. 8Ş. Vătafu
  6. 14A. Herczeg ▼ 59'
  7. 16B. Sandu ▼ 21'
  8. 19M. Ciolacu
  9. 11F. Olar-Spânu
  10. 9L. Rus ▼ 80'
  11. 18M. Bâtea

Dự bị 8

  1. 4E. Gered ▲ 21'
  2. 7A. Vlădulescu ▲ 59'
  3. 20C. Carp ▲ 80'
  4. 10A. Laiu
  5. 13N. Deca
  6. 22A. Bănuță
  7. 3C. Codrescu
  8. 12S. Salamon
Croatia W HLV: M. Prskalo
  1. 1D. Bačić
  2. 14A. Dulčić
  3. 6M. Horvat
  4. 10I. Landeka
  5. 8M. Bošnjak
  6. 19I. Slipcevic ▼ 63'
  7. 9I. Rudelić
  8. 11K. Sundov ▼ 66'
  9. 15I. Bukač ▼ 73'
  10. 22A. Lubina
  11. 16P. Pezelj

Dự bị 8

  1. 3A. Jelenčić ▲ 63'
  2. 7A. Dujmović ▲ 66'
  3. 21F. Gegollaj ▲ 73'
  4. 18K. Šabašov
  5. 12A. Mišetić
  6. 17A. Glibo
  7. 13H. Spajić
  8. 5K. Pranješ

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh W
3 14 - 0 +14 9
1
Đức W
3 9 - 0 +9 9
1
Pháp W
3 8 - 3 +5 7
1
Thụy Điển W
3 8 - 2 +6 7
2
Áo W
3 3 - 1 +2 6
2
Bỉ W
3 3 - 3 0 4
2
Hà Lan W
3 8 - 4 +4 7
2
Tây Ban Nha W
3 5 - 3 +2 6
3
Đan Mạch W
3 1 - 5 -4 3
3
Iceland W
3 3 - 3 0 3
3
Na Uy W
3 4 - 10 -6 3
3
Thụy Sĩ W
3 4 - 8 -4 1
4
Bồ Đào Nha W
3 4 - 10 -6 1
4
Italy W
3 2 - 7 -5 1
4
Northern Ireland W
3 1 - 11 -10 0
4
Phần Lan W
3 1 - 8 -7 0
Euro Women (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

9Trận đấu9
14Ghi được8
19Thủng lưới23
1.56Bàn thắng mỗi trận0.89
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu