SC Freiburg
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
S.C. Braga

SC Freiburg vs S.C. Braga

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-1 S.C. Braga tại UEFA Europa League, 7 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Semi-finals
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DWDWW S.C. Braga
  1. 6' Mario Dorgeles
  2. 19' L. Kubler 1-0
  3. 41' J. Manzambi · P. Treu 2-0
  4. HT2-0
  5. 62' Pau Víctor
  6. 65' Jean-Baptiste Gorby
  7. 65' F. Navarro R. Zalazar
  8. 65' Gabriel Moscardo Vitor Carvalho
  9. 71' Demir Ege Tıknaz
  10. 72' L. Kubler · V. Grifo 3-0
  11. 77' G. Martinez D. E. Tiknaz
  12. 79' 3-1 P. Victor · V. Gomez
  13. 80' J. Makengo L. Kubler
  14. 81' B. Ogbus J. Beste
  15. 90'+4 Gabriel Martínez
  16. 90'+2 L. Holer V. Grifo
  17. FT3-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.2
  2. 17L. Kubler ⚽2 ▼ 80' 9.0
  3. 28M. Ginter 7.3
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 29P. Treu 7.2
  6. 8M. Eggestein 7.0
  7. 27N. Hofler 7.2
  8. 19J. Beste ▼ 81' 7.7
  9. 44J. Manzambi 7.3
  10. 32V. Grifo ▼ 90' 7.2
  11. 31I. Matanovic 6.3

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 9L. Holer ▲ 90'
  4. 26M. Philipp
  5. 33J. Makengo ▲ 80' 6.7
  6. 43B. Ogbus ▲ 81' 6.9
  7. 65K. Steinmann
  8. 30C. Gunter
  9. 5A. Jung
  10. 7D. Scherhant
  11. 22C. Irie
  12. 69R. Tarnutzer
S.C. Braga Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 6.9
  2. 14G. Lagerbielke 6.2
  3. 15P. Oliveira 5.9
  4. 6Vitor Carvalho ▼ 65' 6.7
  5. 2V. Gomez 7.7
  6. 8J. Moutinho 7.2
  7. 34D. E. Tiknaz ▼ 77' 6.5
  8. 20M. Dorgeles 3.0
  9. 29Gorby 6.9
  10. 10R. Zalazar ▼ 65' 6.6
  11. 18P. Victor 7.2

Dự bị 12

  1. 12T. Sa
  2. 36A. Bellaarouch
  3. 5L. Lelo
  4. 53J. Noro
  5. 41Y. da Rocha
  6. 70R. Mordomo
  7. 77G. Martinez ▲ 77' 6.2
  8. 21R. Horta
  9. 39F. Navarro ▲ 65' 5.9
  10. 9A. El Ouazzani
  11. 17Gabriel Moscardo ▲ 65' 6.3
  12. 90Luisinho

Thống kê

004
841
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm14
8Trúng đích5
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
500Chuyền bóng250
427Chuyền chính xác171
85%Chính xác chuyền68%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu64
94Ghi được126
79Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới28
36Trên 2.5 bàn38
50Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu