S.C. Braga
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Freiburg

S.C. Braga vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: S.C. Braga 2-1 SC Freiburg tại UEFA Europa League, 30 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Semi-finals
Phong độ
DWDWW S.C. Braga
WWWWW SC Freiburg
  1. 8' D. E. Tiknaz · V. Gomez 1-0
  2. 16' Vítor Carvalho
  3. 16' 1-1 V. Grifo · J. Beste
  4. 18' Vincenzo Grifo
  5. 26' M. Dorgeles R. Horta
  6. 45' Gustaf Lagerbielke
  7. 45'+1 Philipp Lienhart
  8. HT1-1
  9. 57' Victor Gómez
  10. 72' Jordy Makengo
  11. 72' F. Navarro R. Zalazar
  12. 81' L. Holer Y. Suzuki
  13. 81' D. Scherhant V. Grifo
  14. 90' M. Dorgeles 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

S.C. Braga Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Carlos Vicens
  1. 1L. Hornicek 6.9
  2. 2V. Gomez 7.9
  3. 14G. Lagerbielke 7.2
  4. 15P. Oliveira 6.5
  5. 6Vitor Carvalho 6.5
  6. 29Gorby 6.5
  7. 8J. Moutinho 7.2
  8. 34D. E. Tiknaz 7.7
  9. 10R. Zalazar ▼ 72' 5.9
  10. 21R. Horta ▼ 26' 6.7
  11. 18P. Victor 7.0

Dự bị 12

  1. 12T. Sa
  2. 36A. Bellaarouch
  3. 5L. Lelo
  4. 53J. Noro
  5. 41Y. da Rocha
  6. 70R. Mordomo
  7. 80Vasconcelos
  8. 20M. Dorgeles ▲ 26' 7.3
  9. 39F. Navarro ▲ 72' 6.3
  10. 9A. El Ouazzani
  11. 96A. Sousa
  12. 90Luisinho
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.3
  2. 29P. Treu 6.5
  3. 28M. Ginter 6.7
  4. 3P. Lienhart 5.6
  5. 33J. Makengo 5.9
  6. 8M. Eggestein 6.2
  7. 44J. Manzambi 6.7
  8. 19J. Beste 7.2
  9. 14Y. Suzuki ▼ 81' 6.3
  10. 32V. Grifo ▼ 81' 7.3
  11. 31I. Matanovic 6.3

Dự bị 12

  1. 21F. Muller
  2. 24J. Huth
  3. 27N. Hofler
  4. 17L. Kubler
  5. 9L. Holer ▲ 81' 6.7
  6. 26M. Philipp
  7. 43B. Ogbus
  8. 30C. Gunter
  9. 5A. Jung
  10. 7D. Scherhant ▲ 81' 6.2
  11. 22C. Irie
  12. 69R. Tarnutzer

Thống kê

023
130
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
495Chuyền bóng347
425Chuyền chính xác279
86%Chính xác chuyền80%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu58
126Ghi được94
60Thủng lưới79
1.97Bàn thắng mỗi trận1.62
28Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn36
59Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu