Nottingham Forest F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Porto

Nottingham Forest F.C. vs F.C. Porto

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 F.C. Porto tại UEFA Europa League, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 1, F.C. Porto thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWLW F.C. Porto
  1. 7' Jan Bednarek
  2. 8' Jan Bednarek
  3. 12' M. Gibbs-White · N. Williams 1-0
  4. 16' Igor Jesus C. Wood
  5. 32' Terem Moffi
  6. 36' Alberto Costa
  7. 40' Omari Hutchinson
  8. HT1-0
  9. 46' C. Hudson-Odoi O. Hutchinson
  10. 46' J. Kiwior G. Veiga
  11. 46' F. Moura Zaidu
  12. 46' A. Varela B. Sainz
  13. 46' V. Froholdt A. Costa
  14. 65' N. Milenkovic D. Ndoye
  15. 66' D. Gul T. Moffi
  16. 72' D. Bakwa
  17. 72' Morato Murillo
  18. 90' William Gomes
  19. FT1-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 7.5
  2. 34O. Aina 7.5
  3. 23Cunha 7.2
  4. 5Murillo ▼ 72' 7.0
  5. 3N. Williams 8.5
  6. 6I. Sangare 8.0
  7. 16N. Dominguez 6.3
  8. 21O. Hutchinson ▼ 46' 6.5
  9. 10M. Gibbs-White 7.6
  10. 14D. Ndoye ▼ 65' 6.9
  11. 11C. Wood ▼ 16' 6.7

Dự bị 12

  1. 26M. Sels
  2. 67K. Willows
  3. 31N. Milenkovic ▲ 65' 6.7
  4. 22R. Yates
  5. 29D. Bakwa ▲ 72' 6.9
  6. 19Igor Jesus ▲ 16' 6.2
  7. 24J. McAtee
  8. 7C. Hudson-Odoi ▲ 46' 7.5
  9. 20L. Lucca
  10. 4Morato ▲ 72' 6.6
  11. 44Z. Abbott
  12. 61J. Sinclair
F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 7.7
  2. 20A. Costa ▼ 46' 6.2
  3. 3Thiago Silva 6.9
  4. 5J. Bednarek 3.0
  5. 12Zaidu ▼ 46' 6.7
  6. 42S. Fofana 6.9
  7. 13P. Rosario 6.5
  8. 10G. Veiga ▼ 46' 6.3
  9. 7William Gomes 6.3
  10. 29T. Moffi ▼ 66' 6.2
  11. 17B. Sainz ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 4J. Kiwior ▲ 46' 7.3
  4. 21D. Prpic
  5. 27D. Gul ▲ 66' 6.6
  6. 73G. Bras
  7. 11Pepê
  8. 74F. Moura ▲ 46' 6.9
  9. 22A. Varela ▲ 46' 7.0
  10. 8V. Froholdt ▲ 46' 6.6
  11. 86R. Mora
  12. 58T. Silva 6.9

Thống kê

018
131
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm10
5Trúng đích1
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
8Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
522Chuyền bóng334
466Chuyền chính xác259
89%Chính xác chuyền78%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu56
78Ghi được99
77Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới30
32Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu