F.C. Porto
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Nottingham Forest F.C.

F.C. Porto vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 1-1 Nottingham Forest F.C. tại UEFA Europa League, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Porto thắng 0, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Quarter-finals
Phong độ
WWWWL F.C. Porto
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 11' William Gomes · G. Veiga 1-0
  2. 13' 1-1 M. Fernandesphản lưới
  3. 15' Gabri Veiga
  4. 19' A. Costa M. Fernandes
  5. HT1-1
  6. 46' N. Milenkovic Murillo
  7. 46' Igor Jesus C. Wood
  8. 59' D. Gul T. Moffi
  9. 59' Pepê B. Sainz
  10. 59' V. Froholdt G. Veiga
  11. 60' O. Hutchinson M. Gibbs-White
  12. 61' N. Williams D. Bakwa
  13. 66' Igor Jesus
  14. 74' A. Varela S. Fofana
  15. 74' I. Sangare J. McAtee
  16. FT1-1

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 7.3
  2. 52M. Fernandes ▼ 19' 5.7
  3. 3Thiago Silva 7.2
  4. 5J. Bednarek 7.5
  5. 12Zaidu 6.9
  6. 42S. Fofana ▼ 74' 7.2
  7. 13P. Rosario 7.2
  8. 10G. Veiga ▼ 59' 7.3
  9. 7William Gomes 8.0
  10. 29T. Moffi ▼ 59' 6.3
  11. 17B. Sainz ▼ 59' 6.6

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 4J. Kiwior
  4. 21D. Prpic
  5. 27D. Gul ▲ 59' 6.2
  6. 11Pepê ▲ 59' 7.0
  7. 74F. Moura
  8. 22A. Varela ▲ 74' 7.3
  9. 8V. Froholdt ▲ 59' 6.3
  10. 86R. Mora
  11. 20A. Costa ▲ 19' 7.0
  12. 58T. Silva 7.2
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 8.3
  2. 44Z. Abbott 6.9
  3. 5Murillo ▼ 46' 6.2
  4. 4Morato 6.9
  5. 29D. Bakwa ▼ 61' 6.9
  6. 22R. Yates 6.2
  7. 16N. Dominguez 6.7
  8. 14D. Ndoye 7.0
  9. 10M. Gibbs-White ▼ 60' 6.5
  10. 24J. McAtee ▼ 74' 6.9
  11. 11C. Wood ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 26M. Sels
  2. 6I. Sangare ▲ 74' 6.6
  3. 31N. Milenkovic ▲ 46' 6.9
  4. 3N. Williams ▲ 61' 6.7
  5. 19Igor Jesus ▲ 46' 6.5
  6. 34O. Aina
  7. 7C. Hudson-Odoi
  8. 20L. Lucca
  9. 21O. Hutchinson ▲ 60' 6.3
  10. 65J. Hanks
  11. 51A. Whitehall
  12. 61J. Sinclair

Thống kê

015
200
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm6
8Trúng đích2
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị3
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
1.98Bàn thắng ngăn chặn1.98
504Chuyền bóng473
442Chuyền chính xác412
88%Chính xác chuyền87%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu60
99Ghi được78
35Thủng lưới77
1.77Bàn thắng mỗi trận1.3
30Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu