Nottingham Forest F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Porto

Nottingham Forest F.C. vs F.C. Porto

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-0 F.C. Porto tại UEFA Europa League, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 2, hòa 1, F.C. Porto thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 3
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WWWLW F.C. Porto
  1. 19' M. Gibbs-White11m 1-0
  2. 25' Francisco Moura
  3. 35' Igor Jesus
  4. 45'+1 N. Savona O. Zinchenko
  5. HT1-0
  6. 53' Jan Bednarek
  7. 58' William Gomes B. Sainz
  8. 58' G. Veiga A. Varela
  9. 58' Zaidu A. Costa
  10. 58' M. Fernandes F. Moura
  11. 75' Nicolò Savona
  12. 77' R. Mora Pepê
  13. 77' Igor Jesus11m 2-0
  14. 85' R. Yates Douglas Luiz
  15. 89' Gabri Veiga
  16. 90' Murillo
  17. 90'+3 I. Sangare E. Anderson
  18. FT2-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Angelos Postecoglou
  1. 26M. Sels 6.9
  2. 3N. Williams 8.5
  3. 31N. Milenkovic 7.6
  4. 5Murillo 7.5
  5. 35O. Zinchenko ▼ 45' 6.6
  6. 12Douglas Luiz ▼ 85' 7.5
  7. 8E. Anderson ▼ 90' 7.3
  8. 14D. Ndoye 6.6
  9. 10M. Gibbs-White 7.3
  10. 7C. Hudson-Odoi 6.9
  11. 19Igor Jesus 6.6

Dự bị 12

  1. 13John Victor
  2. 67K. Willows
  3. 4Morato
  4. 6I. Sangare ▲ 90'
  5. 15A. Kalimuendo
  6. 16N. Dominguez
  7. 22R. Yates ▲ 85' 6.3
  8. 24J. McAtee
  9. 30W. Boly
  10. 37N. Savona ▲ 45' 7.5
  11. 44Z. Abbott
  12. 77Z. Blake
F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 6.2
  2. 20A. Costa ▼ 58' 6.9
  3. 5J. Bednarek 6.9
  4. 4J. Kiwior 6.7
  5. 74F. Moura ▼ 58' 6.3
  6. 8V. Froholdt 6.5
  7. 22A. Varela ▼ 58' 7.2
  8. 13P. Rosario 6.3
  9. 11Pepê ▼ 77' 6.2
  10. 9Samu 6.5
  11. 17B. Sainz ▼ 58' 6.9

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 6S. Eustaquio
  4. 7William Gomes ▲ 58' 6.3
  5. 10G. Veiga ▲ 58' 6.3
  6. 12Zaidu ▲ 58' 6.2
  7. 21D. Prpic
  8. 27D. Gul
  9. 47A. Alarcon
  10. 52M. Fernandes ▲ 58' 6.3
  11. 73G. Bras
  12. 86R. Mora ▲ 77' 6.3

Thống kê

023
820
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
-0.38Bàn thắng ngăn chặn-0.38
457Chuyền bóng436
390Chuyền chính xác365
85%Chính xác chuyền84%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu56
78Ghi được99
77Thủng lưới35
1.3Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới30
32Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu