F.C. Porto
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Stuttgart

F.C. Porto vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: F.C. Porto 2-0 VfB Stuttgart tại UEFA Europa League, 19 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
WWWWL F.C. Porto
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 7' Pablo Rosario
  2. 21' William Gomes · B. Sainz 1-0
  3. 23' Zaidu Sanusi
  4. 25' Rodrigo Mora
  5. 35' Ermedin Demirović
  6. HT1-0
  7. 46' V. Froholdt R. Mora
  8. 58' J. Kiwior Zaidu
  9. 58' Pepê William Gomes
  10. 61' T. Tomas M. Mittelstadt
  11. 62' N. Nartey A. Karazor
  12. 63' Luca Jaquez
  13. 66' M. Fernandes B. Sainz
  14. 72' V. Froholdt 2-0
  15. 73' A. Varela S. Fofana
  16. 76' Nikolas Nartey
  17. 77' Nikolas Nartey
  18. 77' Nikolas Nartey
  19. 78' B. Bouanani D. Undav
  20. 78' L. Assignon C. Fuhrich
  21. 79' C. Andres A. Stiller
  22. 89' Lorenz Assignon
  23. FT2-0

Đội hình

F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 8.5
  2. 20A. Costa 7.7
  3. 3Thiago Silva 7.0
  4. 5J. Bednarek 7.2
  5. 12Zaidu ▼ 58' 6.3
  6. 42S. Fofana ▼ 73' 6.9
  7. 13P. Rosario 7.0
  8. 86R. Mora ▼ 46' 6.7
  9. 7William Gomes ▼ 58' 7.6
  10. 29T. Moffi 6.2
  11. 17B. Sainz ▼ 66' 7.2

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 4J. Kiwior ▲ 58' 6.3
  4. 52M. Fernandes ▲ 66' 6.7
  5. 21D. Prpic
  6. 49G. Sousa
  7. 27D. Gul
  8. 11Pepê ▲ 58' 6.5
  9. 74F. Moura
  10. 10G. Veiga
  11. 22A. Varela ▲ 73' 6.6
  12. 8V. Froholdt ▲ 46' 7.7
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 5.6
  2. 14L. Jaquez 6.0
  3. 24J. Chabot 6.9
  4. 3R. Hendriks 6.7
  5. 7M. Mittelstadt ▼ 61' 6.9
  6. 16A. Karazor ▼ 62' 5.9
  7. 6A. Stiller ▼ 79' 6.6
  8. 10C. Fuhrich ▼ 78' 6.9
  9. 11B. El Khannouss 7.2
  10. 9E. Demirovic 5.2
  11. 26D. Undav ▼ 78' 6.2

Dự bị 11

  1. 1F. Bredlow
  2. 44F. Hellstern
  3. 28N. Nartey ▲ 62' 5.2
  4. 2A. Al Dakhil
  5. 27B. Bouanani ▲ 78' 6.7
  6. 30C. Andres ▲ 79' 6.6
  7. 4J. Vagnoman
  8. 8T. Tomas ▲ 61' 7.0
  9. 22L. Assignon ▲ 78' 6.3
  10. 29F. Jeltsch
  11. 35M. Catovic

Thống kê

034
1151
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm20
4Trúng đích6
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
4Phạt góc11
1Việt vị0
6Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua2
-0.35Bàn thắng ngăn chặn-0.35
282Chuyền bóng486
206Chuyền chính xác394
73%Chính xác chuyền81%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu58
99Ghi được116
35Thủng lưới77
1.77Bàn thắng mỗi trận2
30Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn39
50Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu