VfB Stuttgart
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Porto

VfB Stuttgart vs F.C. Porto

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-2 F.C. Porto tại UEFA Europa League, 12 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WWWLW F.C. Porto
  1. 21' 0-1 T. Moffi · B. Sainz
  2. 27' 0-2 R. Mora · Zaidu
  3. 40' D. Undav · B. El Khannouss 1-2
  4. 45'+3 William Gomes
  5. HT1-2
  6. 48' Finn Jeltsch
  7. 59' D. Gul T. Moffi
  8. 59' Pepê B. Sainz
  9. 59' V. Froholdt R. Mora
  10. 63' T. Tomas E. Demirovic
  11. 65' Thiago Silva
  12. 70' C. Fuhrich N. Nartey
  13. 70' L. Jaquez F. Jeltsch
  14. 70' G. Veiga William Gomes
  15. 72' Angelo Stiller
  16. 80' A. Varela S. Fofana
  17. 84' M. Mittelstadt A. Karazor
  18. 85' Alan Varela
  19. 90'+3 Bilal El Khannouss
  20. 90'+4 Zaidu Sanusi
  21. FT1-2

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 6.9
  2. 28N. Nartey ▼ 70' 6.2
  3. 29F. Jeltsch ▼ 70' 6.3
  4. 24J. Chabot 6.7
  5. 3R. Hendriks 6.6
  6. 16A. Karazor ▼ 84' 6.6
  7. 6A. Stiller 7.5
  8. 11B. El Khannouss 6.2
  9. 26D. Undav 7.3
  10. 18J. Leweling 5.9
  11. 9E. Demirovic ▼ 63' 6.3

Dự bị 10

  1. 1F. Bredlow
  2. 44F. Hellstern
  3. 7M. Mittelstadt ▲ 84' 6.6
  4. 2A. Al Dakhil
  5. 27B. Bouanani
  6. 30C. Andres
  7. 10C. Fuhrich ▲ 70' 6.5
  8. 8T. Tomas ▲ 63' 7.0
  9. 22L. Assignon
  10. 14L. Jaquez ▲ 70' 7.0
F.C. Porto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francesco Farioli
  1. 99D. Costa 7.7
  2. 20A. Costa 6.7
  3. 3Thiago Silva 6.3
  4. 5J. Bednarek 6.3
  5. 12Zaidu 7.3
  6. 42S. Fofana ▼ 80' 6.9
  7. 13P. Rosario 7.3
  8. 86R. Mora ▼ 59' 7.9
  9. 7William Gomes ▼ 70' 7.0
  10. 29T. Moffi ▼ 59' 7.6
  11. 17B. Sainz ▼ 59' 6.2

Dự bị 12

  1. 14Claudio Ramos
  2. 24J. Costa
  3. 4J. Kiwior
  4. 52M. Fernandes
  5. 21D. Prpic
  6. 59T. Andrade
  7. 27D. Gul ▲ 59' 6.5
  8. 11Pepê ▲ 59' 6.3
  9. 74F. Moura
  10. 10G. Veiga ▲ 70' 6.3
  11. 22A. Varela ▲ 80' 6.7
  12. 8V. Froholdt ▲ 59' 6.3

Thống kê

021
340
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm14
7Trúng đích6
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
4Cứu thua6
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
519Chuyền bóng349
443Chuyền chính xác261
85%Chính xác chuyền75%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu56
116Ghi được99
77Thủng lưới35
2Bàn thắng mỗi trận1.77
18Giữ sạch lưới30
39Trên 2.5 bàn28
64Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu