FC Midtjylland vs Nottingham Forest F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 1-2 Nottingham Forest F.C. tại UEFA Europa League, 19 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 2, hòa 0, Nottingham Forest F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Europa League · Round of 16
- Phong độ
- WDWDW FC Midtjylland
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- 40' 0-1 N. Dominguez · N. Milenkovic
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Han-Beom ▼ V. Byskov
- 46' ▲ A. Simsir ▼ P. Billing
- 51' Júnior Brumado
- 52' 0-2 R. Yates · J. McAtee
- 56' ▲ Cho Gue-Sung ▼ Junior Brumado
- 61' ▲ M. Gibbs-White ▼ O. Hutchinson
- 61' ▲ N. Williams ▼ D. Ndoye
- 61' ▲ Murillo ▼ N. Milenkovic
- 69' M. Erlic 1-2
- 71' Darío Osorio
- 75' ▲ O. Aina ▼ D. Bakwa
- 75' ▲ E. Anderson ▼ J. McAtee
- 88' Pedro Bravo
- 91' ▲ A. Gabriel ▼ O. Diao
- 91' ▲ I. Sangare ▼ N. Dominguez
- 94' Murillo
- 102' Martin Erlić
- 103' ▲ E. Chilufya ▼ D. Osorio
- 114' Elliot Anderson
- FT1-2
Đội hình
- 16E. Olafsson 9.2
- 4O. Diao ▼ 91' 6.9
- 6M. Erlic ⚽ 7.2
- 22M. Bech Sorensen 6.9
- 55V. Bak 5.5
- 8P. Billing ▼ 46' 6.2
- 19P. Bravo 6.3
- 21D. Castillo 6.6
- 20V. Byskov ▼ 46' 6.2
- 11D. Osorio ▼ 103' 6.2
- 74Junior Brumado ▼ 56' 6.3
Dự bị 11
- 1J. Lossl
- 60M. Ugboh
- 14E. Chilufya ▲ 103' 5.6
- 10Cho Gue-Sung ▲ 56' 6.5
- 3Lee Han-Beom ▲ 46' 6.7
- 17M. Uhre
- 13A. Gabriel ▲ 91' 6.7
- 58A. Simsir ▲ 46' 6.6
- 39Junior Ze
- 41M. Gogorza
- 38J. Emefile
- 27S. Ortega 6.3
- 44Z. Abbott 6.9
- 31N. Milenkovic ⇢ ▼ 61' 7.7
- 4Morato 6.6
- 14D. Ndoye ▼ 61' 6.7
- 22R. Yates ⚽ 7.0
- 16N. Dominguez ⚽ ▼ 91' 7.7
- 29D. Bakwa ▼ 75' 7.0
- 21O. Hutchinson ▼ 61' 6.9
- 24J. McAtee ⇢ ▼ 75' 7.3
- 20L. Lucca 6.3
Dự bị 12
- 26M. Sels
- 67K. Willows
- 6I. Sangare ▲ 91' 7.0
- 10M. Gibbs-White ▲ 61' 7.3
- 3N. Williams ▲ 61' 6.9
- 19Igor Jesus
- 5Murillo ▲ 61' 6.3
- 34O. Aina ▲ 75' 7.2
- 8E. Anderson ▲ 75' 7.3
- 65J. Hanks
- 51A. Whitehall
- 61J. Sinclair
Thống kê
04⚑4
⚑1120
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm20
3Trúng đích8
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc11
1Việt vị5
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
7Cứu thua2
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
496Chuyền bóng468
371Chuyền chính xác351
75%Chính xác chuyền75%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 5 | +13 | 21 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 21 | |
| 3 | 8 | 18 - 8 | +10 | 19 | |
| 4 | 8 | 13 - 7 | +6 | 17 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 17 | |
| 6 | 8 | 11 - 5 | +6 | 17 | |
| 7 | 8 | 10 - 4 | +6 | 17 | |
| 8 | 8 | 13 - 6 | +7 | 16 | |
| 9 | 8 | 11 - 7 | +4 | 16 | |
| 10 | 8 | 14 - 7 | +7 | 15 | |
| 11 | 8 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 12 | 8 | 12 - 11 | +1 | 15 | |
| 13 | 8 | 15 - 7 | +8 | 14 | |
| 14 | 8 | 8 - 3 | +5 | 14 | |
| 15 | 8 | 7 - 6 | +1 | 14 | |
| 16 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 17 | 8 | 17 - 14 | +3 | 12 | |
| 18 | 8 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 19 | 8 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 20 | 8 | 11 - 9 | +2 | 12 | |
| 21 | 8 | 13 - 15 | -2 | 11 | |
| 22 | 8 | 12 - 15 | -3 | 10 | |
| 23 | 8 | 12 - 16 | -4 | 10 | |
| 24 | 8 | 9 - 11 | -2 | 9 | |
| 25 | 8 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 26 | 8 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 27 | 8 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 28 | 8 | 6 - 14 | -8 | 7 | |
| 29 | 8 | 11 - 15 | -4 | 6 | |
| 30 | 8 | 9 - 13 | -4 | 6 | |
| 31 | 8 | 10 - 15 | -5 | 6 | |
| 32 | 8 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 33 | 8 | 7 - 15 | -8 | 3 | |
| 34 | 8 | 5 - 15 | -10 | 1 | |
| 35 | 8 | 4 - 15 | -11 | 1 | |
| 36 | 8 | 2 - 22 | -20 | 1 |
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
61Trận đấu60
138Ghi được78
61Thủng lưới77
2.26Bàn thắng mỗi trận1.3
23Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn32
79Hiệp hai44